Bản dịch của từ Bequest trong tiếng Việt

Bequest

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bequest (Noun)

bɪkwˈɛst
bɪkwˈɛst
01

Một món tài sản, tiền hoặc di sản được để lại cho người khác theo di chúc hoặc sau khi người đó qua đời.

A legacy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh