Bản dịch của từ Bequest trong tiếng Việt
Bequest

Bequest (Noun)
Một món tài sản, tiền hoặc di sản được để lại cho người khác theo di chúc hoặc sau khi người đó qua đời.
A legacy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Di sản (bequest) là tài sản hoặc quyền lợi mà một người để lại cho người khác thông qua di chúc sau khi qua đời. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và tài chính. Trong tiếng Anh, "bequest" mang nghĩa giống nhau cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên ở Mỹ, thuật ngữ này còn có thể được sử dụng để đề cập đến việc chuyển giao tài sản trong các trao đổi khác ngoài di chúc, phản ánh sự khác biệt trong bối cảnh văn hoá và pháp lý.
Di sản (bequest) là tài sản hoặc quyền lợi mà một người để lại cho người khác thông qua di chúc sau khi qua đời. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và tài chính. Trong tiếng Anh, "bequest" mang nghĩa giống nhau cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên ở Mỹ, thuật ngữ này còn có thể được sử dụng để đề cập đến việc chuyển giao tài sản trong các trao đổi khác ngoài di chúc, phản ánh sự khác biệt trong bối cảnh văn hoá và pháp lý.
