Bản dịch của từ Legacy trong tiếng Việt

Legacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legacy(Noun)

lˈɛɡəsi
ˈɫɛɡəsi
01

Tặng tài sản cá nhân qua di chúc

An inheritance gift according to the will

通过遗嘱赠予个人财产

Ví dụ
02

Điều gì đó được truyền lại từ người đi trước

One thing passed down from the ancestors.

前人传下来的东西

Ví dụ
03

Số tiền hoặc tài sản để lại cho ai đó thông qua di chúc

A sum of money or property left to someone in a will.

遗产

Ví dụ