Bản dịch của từ Legacy trong tiếng Việt

Legacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legacy(Noun)

lˈɛɡəsi
ˈɫɛɡəsi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ