Bản dịch của từ Legacy trong tiếng Việt
Legacy
Noun

Legacy (Noun)
lˈɛɡəsi
ˈɫɛɡəsi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một điều được truyền lại từ người đi trước
Something handed down by a predecessor
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Legacy

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một điều được truyền lại từ người đi trước
Something handed down by a predecessor
Từ tiếng Việt gần nghĩa