Bản dịch của từ Property trong tiếng Việt

Property

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Property(Noun Uncountable)

ˈprɒp.ə.ti
ˈprɑː.pɚ.t̬i
01

Tài sản; thứ có giá trị thuộc sở hữu của một người hoặc tổ chức (tiền, nhà cửa, đất đai, đồ dùng, v.v.).

Asset.

资产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Property(Noun)

pɹˈɑpɚti
pɹˈɑpəɹti
01

Một đặc điểm, tính chất hoặc thuộc tính của một vật, đối tượng hoặc khái niệm (ví dụ: màu sắc, kích thước, tính năng, hoặc tính chất hóa học).

An attribute, quality, or characteristic of something.

属性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vật mà một người sở hữu; tài sản hoặc đồ đạc thuộc về ai đó, thường được hiểu là các đồ vật, tài sản cá nhân hoặc bất động sản mà một người có quyền sở hữu.

A thing or things belonging to someone; possessions collectively.

财产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Property (Noun)

SingularPlural

Property

Properties

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ