Bản dịch của từ Property trong tiếng Việt

Property

Noun [U]Noun [U/C]

Property (Noun Uncountable)

ˈprɒp.ə.ti
ˈprɑː.pɚ.t̬i
01

Tài sản

Asset

Ví dụ

Owning property is a common goal for many individuals in society.

Sở hữu tài sản là mục tiêu chung của nhiều cá nhân trong xã hội.

The wealthy businessman invested in various properties around the city.

Doanh nhân giàu có đầu tư vào nhiều bất động sản khác nhau xung quanh thành phố.

Kết hợp từ của Property (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

Important property

Tính chất quan trọng

Trust is an important property in building strong social relationships.

Sự tin cậy là một thuộc tính quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội mạnh mẽ.

Individual property

Tài sản cá nhân

Respecting individual property is crucial in a socialist society.

Tôn trọng tài sản cá nhân là rất quan trọng trong một xã hội xã hội.

Chemical property

Tính chất hóa học

Water's chemical property is its ability to dissolve many substances.

Đặc tính hóa học của nước là khả năng tan nhiều chất.

Healing property

Tính chất làm lành

Honey has natural healing properties for skin conditions.

Mật ong có tính chất chữa lành tự nhiên cho các vấn đề da.

Semi-detached property

Nhà liền kề

He lives in a semi-detached property with his family.

Anh ấy sống trong một căn nhà liền kề với gia đình.

Property (Noun)

pɹˈɑpɚti
pɹˈɑpəɹti
01

Một thuộc tính, chất lượng hoặc đặc tính của một cái gì đó.

An attribute, quality, or characteristic of something.

Ví dụ

Her kindness is an admirable property of her character.

Sự tốt bụng của cô ấy là một đặc tính đáng ngưỡng mộ của tính cách cô ấy.

The property of honesty is valued in this community.

Đặc tính trung thực được đánh giá cao trong cộng đồng này.

02

Một vật hoặc những thứ thuộc về ai đó; tài sản tập thể.

A thing or things belonging to someone; possessions collectively.

Ví dụ

Her properties include a house and a car.

Tài sản của cô ấy bao gồm một căn nhà và một chiếc xe hơi.

The millionaire's properties are worth millions of dollars.

Tài sản của người đào tạo triệu phú trị giá hàng triệu đô la.

Kết hợp từ của Property (Noun)

CollocationVí dụ

Medicinal property

Tính dược phẩm

The plant's medicinal property helps in treating various diseases.

Tính chất dược liệu của cây giúp trong việc điều trị nhiều loại bệnh.

Common property

Tính chất chung

They share a common property in the city center.

Họ chia sẻ một tài sản chung ở trung tâm thành phố.

Health-giving property

Công dụng tốt cho sức khỏe

The herbal tea has a health-giving property that boosts immunity.

Trà thảo dược có tính chất tốt cho sức khỏe giúp tăng cường miễn dịch.

Freehold property

Tài sản sở hữu vĩnh viễn

She inherited a freehold property from her grandparents.

Cô ấy thừa kế một tài sản đất đai trọn đời từ ông bà.

Family property

Tài sản gia đình

The house was passed down as family property for generations.

Ngôi nhà được truyền lại như tài sản gia đình qua các thế hệ.

Mô tả từ

“property” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “tài sản” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 7 lần/183396 từ và trong Writing Task 2 là 11 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “property” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Property

Không có idiom phù hợp