property
property (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Tài sản; thứ có giá trị thuộc sở hữu của một người hoặc tổ chức (tiền, nhà cửa, đất đai, đồ dùng, v.v.).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của property (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tài sản riêng separate property | Tài sản riêng là cần thiết cho bình đẳng xã hội. Separate property is essential for social equality. |
tài sản đã mất lost property | Bạn đã từng mất tài sản trong chuyến đi của mình chưa? Have you ever lost property during your travels? |
tính chất cấu trúc structural property | Thuộc tính cấu trúc của làm việc nhóm có ảnh hưởng đến năng suất ở nơi làm việc không? Does the structural property of teamwork affect productivity in the workplace? |
bất động sản hai phòng ngủ two-bedroom property | Một căn hộ hai phòng ngủ có thể thu hút các gia đình tìm kiếm không gian hơn. A two-bedroom property can attract families looking for more space. |
bất động sản cho thuê rental property | Nhiều sinh viên sống trong các bất động sản cho thuê gần trường đại học. Many students live in rental properties near the university campus. |
property (Noun)
Nghĩa 01
Một đặc điểm, tính chất hoặc thuộc tính của một vật, đối tượng hoặc khái niệm (ví dụ: màu sắc, kích thước, tính năng, hoặc tính chất hóa học).
An attribute, quality, or characteristic of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Vật mà một người sở hữu; tài sản hoặc đồ đạc thuộc về ai đó, thường được hiểu là các đồ vật, tài sản cá nhân hoặc bất động sản mà một người có quyền sở hữu.
A thing or things belonging to someone; possessions collectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của property (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
property | properties |
Kết hợp từ của property (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tính dược phẩm medicinal property | Tính chất dược liệu của cây giúp trong việc điều trị nhiều loại bệnh. The plant's medicinal property helps in treating various diseases. |
tính chất chung common property | Họ chia sẻ một tài sản chung ở trung tâm thành phố. They share a common property in the city center. |
đặc tính bản chất intrinsic property | Lao động chăm chỉ là một thuộc tính bẩm sinh của thành công. Hard work is an intrinsic property of success. |
tài sản cá nhân personal property | Tài sản cá nhân là cần thiết cho cuộc sống hàng ngày. Personal property is essential for daily life. |
Bất động sản liền kề adjoining property | Tài sản liền kề cung cấp không gian thêm cho các buổi tụ tập xã hội. The adjoining property provides extra space for social gatherings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "property" chỉ tài sản, đặc biệt là những tài sản bất động sản hoặc quyền sở hữu. Trong tiếng Anh, "property" có thể được sử dụng để chỉ cả tài sản vật lý lẫn tài chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng trong một số bối cảnh pháp lý, "property" có thể bao hàm ý nghĩa khác nhau, ví dụ như quyền sở hữu hay quyền lợi hợp pháp. Trong phát âm, có thể nghe thấy sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể nhưng không gây nhầm lẫn trong ý nghĩa.