Bản dịch của từ Property trong tiếng Việt
Property

Property(Noun Uncountable)
Tài sản; thứ có giá trị thuộc sở hữu của một người hoặc tổ chức (tiền, nhà cửa, đất đai, đồ dùng, v.v.).
资产
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Property(Noun)
Một đặc điểm, tính chất hoặc thuộc tính của một vật, đối tượng hoặc khái niệm (ví dụ: màu sắc, kích thước, tính năng, hoặc tính chất hóa học).
An attribute, quality, or characteristic of something.
属性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vật mà một người sở hữu; tài sản hoặc đồ đạc thuộc về ai đó, thường được hiểu là các đồ vật, tài sản cá nhân hoặc bất động sản mà một người có quyền sở hữu.
A thing or things belonging to someone; possessions collectively.
财产
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Property (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Property | Properties |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "property" chỉ tài sản, đặc biệt là những tài sản bất động sản hoặc quyền sở hữu. Trong tiếng Anh, "property" có thể được sử dụng để chỉ cả tài sản vật lý lẫn tài chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng trong một số bối cảnh pháp lý, "property" có thể bao hàm ý nghĩa khác nhau, ví dụ như quyền sở hữu hay quyền lợi hợp pháp. Trong phát âm, có thể nghe thấy sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể nhưng không gây nhầm lẫn trong ý nghĩa.
Từ "property" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "proprietas", có nghĩa là sự sở hữu hoặc quyền hạn. "Proprietas" được hình thành từ từ "proprius", có nghĩa là riêng biệt hoặc thuộc về một ai đó. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ quyền sở hữu đất đai và tài sản, trước khi mở rộng sang các khía cạnh khác như quyền lợi và đặc điểm của một đối tượng. Ngày nay, "property" thường chỉ tài sản trong ngữ cảnh pháp lý và kinh tế.
Từ "property" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh Nghe và Đọc, nơi nó thường đề cập đến tài sản, bất động sản và quyền sở hữu. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để thảo luận về các chủ đề liên quan đến kinh tế, xã hội và pháp lý, như quyền sở hữu hoặc đầu tư. Ngoài ra, "property" còn thường gặp trong văn cảnh thảo luận về các thuộc tính trong vật lý hoặc hóa học.
Họ từ
Từ "property" chỉ tài sản, đặc biệt là những tài sản bất động sản hoặc quyền sở hữu. Trong tiếng Anh, "property" có thể được sử dụng để chỉ cả tài sản vật lý lẫn tài chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng trong một số bối cảnh pháp lý, "property" có thể bao hàm ý nghĩa khác nhau, ví dụ như quyền sở hữu hay quyền lợi hợp pháp. Trong phát âm, có thể nghe thấy sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể nhưng không gây nhầm lẫn trong ý nghĩa.
Từ "property" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "proprietas", có nghĩa là sự sở hữu hoặc quyền hạn. "Proprietas" được hình thành từ từ "proprius", có nghĩa là riêng biệt hoặc thuộc về một ai đó. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ quyền sở hữu đất đai và tài sản, trước khi mở rộng sang các khía cạnh khác như quyền lợi và đặc điểm của một đối tượng. Ngày nay, "property" thường chỉ tài sản trong ngữ cảnh pháp lý và kinh tế.
Từ "property" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh Nghe và Đọc, nơi nó thường đề cập đến tài sản, bất động sản và quyền sở hữu. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để thảo luận về các chủ đề liên quan đến kinh tế, xã hội và pháp lý, như quyền sở hữu hoặc đầu tư. Ngoài ra, "property" còn thường gặp trong văn cảnh thảo luận về các thuộc tính trong vật lý hoặc hóa học.
