Bản dịch của từ Attribute trong tiếng Việt
Attribute

Attribute (Noun)
Trong ngữ pháp, “attribute” (danh từ) chỉ một tính từ hoặc danh từ đứng trước hoặc cùng chức năng để mô tả, bổ nghĩa cho một danh từ khác (tức là thành phần bổ nghĩa).
An attributive adjective or noun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thông tin hoặc thuộc tính dùng để xác định đặc điểm của một trường hoặc thẻ trong cơ sở dữ liệu, hoặc xác định cách một chuỗi ký tự được hiển thị. Nói cách khác, attribute là một đặc tính mô tả và kiểm soát thuộc tính/hiển thị của dữ liệu.
A piece of information which determines the properties of a field or tag in a database or a string of characters in a display.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thuộc tính (tính chất) thực tế của dữ liệu mà phân tích thống kê đang cố gắng mô tả hoặc đo lường, ví dụ như tuổi, chiều cao, thu nhập của một cá nhân trong một tập dữ liệu.
A real property which a statistical analysis is attempting to describe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Attribute (Verb)
Attribute (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "attribute" trong tiếng Anh có nghĩa là thuộc tính hoặc đặc điểm của một đối tượng, con người hoặc sự việc. Trong ngữ cảnh ngữ văn, nó thường chỉ ra một yếu tố hoặc đặc điểm được gán cho một chủ thể. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "attribute" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong văn phong học thuật. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường gặp nhiều hơn trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh.
Họ từ
Từ "attribute" trong tiếng Anh có nghĩa là thuộc tính hoặc đặc điểm của một đối tượng, con người hoặc sự việc. Trong ngữ cảnh ngữ văn, nó thường chỉ ra một yếu tố hoặc đặc điểm được gán cho một chủ thể. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "attribute" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong văn phong học thuật. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường gặp nhiều hơn trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh.
