Bản dịch của từ Attribute trong tiếng Việt
Attribute

Attribute (Verb)
Attribute (Noun)
Một thông tin hoặc thuộc tính dùng để xác định đặc điểm của một trường hoặc thẻ trong cơ sở dữ liệu, hoặc xác định cách một chuỗi ký tự được hiển thị. Nói cách khác, attribute là một đặc tính mô tả và kiểm soát thuộc tính/hiển thị của dữ liệu.
A piece of information which determines the properties of a field or tag in a database or a string of characters in a display.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thuộc tính (tính chất) thực tế của dữ liệu mà phân tích thống kê đang cố gắng mô tả hoặc đo lường, ví dụ như tuổi, chiều cao, thu nhập của một cá nhân trong một tập dữ liệu.
A real property which a statistical analysis is attempting to describe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ pháp, “attribute” (danh từ) chỉ một tính từ hoặc danh từ đứng trước hoặc cùng chức năng để mô tả, bổ nghĩa cho một danh từ khác (tức là thành phần bổ nghĩa).
An attributive adjective or noun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
