Bản dịch của từ Tag trong tiếng Việt

Tag

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tag (Noun)

tˈæg
tˈæg
01

Một nhãn hoặc thẻ được gắn vào người hoặc đồ vật để nhận dạng hoặc cung cấp thông tin khác (ví dụ: tên, giá, mã số).

A label attached to someone or something for the purpose of identification or to give other information.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một câu nói hay cụm từ được trích dẫn hoặc nhắc lại thường xuyên đến mức trở thành câu cửa miệng hoặc khẩu hiệu ngắn gọn.

A frequently repeated quotation or stock phrase.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một phần nhỏ hoặc miếng gắn kèm vào thân chính của một vật, thường để chỉ nhãn, mác hoặc miếng đính thêm có thể tháo rời hoặc cố định.

A small piece or part that is attached to a main body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trò chơi trẻ em trong đó một người làm “đuổi” (thủ) chạy theo những người còn lại; ai bị chạm/đánh dấu sẽ trở thành người đuổi tiếp.

A childrens game in which one chases the rest and anyone who is caught then becomes the pursuer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tag (Verb)

tˈæg
tˈæg
01

Gắn một nhãn, thẻ hoặc mác lên một vật hoặc mục để ghi chú thông tin (ví dụ: tên, giá, phân loại).

Attach a label to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chạm vào người đang bị đuổi trong trò chơi đuổi bắt.

Touch someone being chased in a game of tag.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cắt, nhổ hoặc tỉa đi những búi len bù xù trên thân cừu (lấy hoặc loại bỏ phần lông thừa, xơ rối).

Shear away ragged locks of wool from sheep.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thêm vào một điều gì đó như một ý kiến phụ, thường là không liên quan chặt chẽ hoặc chỉ được nghĩ tới sau cùng (ý là gắn thêm cho có, như một “lót vào” hoặc “thêm nhát”).

Add to something especially as an afterthought or with no real connection.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ