Bản dịch của từ Tag trong tiếng Việt
Tag

Tag (Noun)
Một nhãn hoặc thẻ được gắn vào người hoặc đồ vật để nhận dạng hoặc cung cấp thông tin khác (ví dụ: tên, giá, mã số).
A label attached to someone or something for the purpose of identification or to give other information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một câu nói hay cụm từ được trích dẫn hoặc nhắc lại thường xuyên đến mức trở thành câu cửa miệng hoặc khẩu hiệu ngắn gọn.
A frequently repeated quotation or stock phrase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tag (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thêm vào một điều gì đó như một ý kiến phụ, thường là không liên quan chặt chẽ hoặc chỉ được nghĩ tới sau cùng (ý là gắn thêm cho có, như một “lót vào” hoặc “thêm nhát”).
Add to something especially as an afterthought or with no real connection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tag" trong tiếng Anh có nghĩa là nhãn hoặc thẻ, thường dùng để chỉ ký hiệu hoặc thông tin nhận dạng. Trong ngữ cảnh công nghệ, "tag" còn đề cập đến việc gắn nhãn cho nội dung trên mạng, như bài viết hoặc hình ảnh. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "tag" có thể mang nghĩa khác nhau về phong cách hoặc xu hướng tại các vùng địa lý khác nhau.
Họ từ
Từ "tag" trong tiếng Anh có nghĩa là nhãn hoặc thẻ, thường dùng để chỉ ký hiệu hoặc thông tin nhận dạng. Trong ngữ cảnh công nghệ, "tag" còn đề cập đến việc gắn nhãn cho nội dung trên mạng, như bài viết hoặc hình ảnh. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "tag" có thể mang nghĩa khác nhau về phong cách hoặc xu hướng tại các vùng địa lý khác nhau.
