tag
tag (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một câu nói hay cụm từ được trích dẫn hoặc nhắc lại thường xuyên đến mức trở thành câu cửa miệng hoặc khẩu hiệu ngắn gọn.
A frequently repeated quotation or stock phrase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một nhãn hoặc thẻ được gắn vào người hoặc đồ vật để nhận dạng hoặc cung cấp thông tin khác (ví dụ: tên, giá, mã số).
A label attached to someone or something for the purpose of identification or to give other information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tag (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tag | tags |
Kết hợp từ của tag (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thẻ hành lý luggage tag | Đính kèm thẻ hành lý của bạn chắc chắn vào túi của bạn. Attach your luggage tag securely to your bag. |
thẻ an ninh security tag | Thẻ bảo mật ngăn chặn trộm cắp trong cửa hàng. The security tag prevented theft in the store. |
thẻ tên name tag | Tôi đã đeo một cái thẻ tên tại sự kiện xã hội hôm qua. I wore a name tag at the social event yesterday. |
giá cả price tag | Mác giá của iPhone mới là 999 đô la tháng trước. The price tag on the new iPhone was $999 last month. |
thẻ điện tử electronic tag | Thẻ điện tử giúp theo dõi gói hàng một cách hiệu quả. The electronic tag helps track packages efficiently. |
tag (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Thêm vào một điều gì đó như một ý kiến phụ, thường là không liên quan chặt chẽ hoặc chỉ được nghĩ tới sau cùng (ý là gắn thêm cho có, như một “lót vào” hoặc “thêm nhát”).
Add to something especially as an afterthought or with no real connection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tag (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tag |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tagged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tagged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tags |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tagging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tag" trong tiếng Anh có nghĩa là nhãn hoặc thẻ, thường dùng để chỉ ký hiệu hoặc thông tin nhận dạng. Trong ngữ cảnh công nghệ, "tag" còn đề cập đến việc gắn nhãn cho nội dung trên mạng, như bài viết hoặc hình ảnh. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "tag" có thể mang nghĩa khác nhau về phong cách hoặc xu hướng tại các vùng địa lý khác nhau.