Bản dịch của từ Add trong tiếng Việt

Add

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Add(Verb)

æd
æd
01

Thêm vào; đặt thêm cái gì vào (vào một tập hợp, danh sách, công thức, bài toán, v.v.).

Add in, add in.

添加

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thêm vào (gì đó) để làm tăng kích thước, số lượng hoặc mức độ — tức là ghép thêm một phần, một lượng hoặc một mục để làm cho tổng lớn hơn.

Join (something) to something else so as to increase the size, number, or amount.

增加,添入某物以扩大数量或规模

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cho thêm một phần tử, thành phần hoặc vật vào (đã có sẵn), tức là bỏ thêm vào để tăng số lượng hoặc thay đổi nội dung.

Put in (an additional element, ingredient, etc.)

添加

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Ghép hai hay nhiều số hoặc số tiền lại với nhau để tính tổng số (tính tổng các giá trị).

Put together (two or more numbers or amounts) to calculate their total value.

将两个或多个数字相加以计算总值。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Nói thêm một điều nữa; viện dẫn hoặc bổ sung một lời nhận xét, ý kiến sau khi đã nói trước đó.

Say as a further remark.

进一步说明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Add (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Add

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Added

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Added

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Adds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Adding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ