add
add (Verb)
Nghĩa 01 · Thêm vào; đặt thêm cái gì vào (vào một tập hợp, danh sách, công thức, bài toán, v.v.).
Thêm vào; đặt thêm cái gì vào (vào một tập hợp, danh sách, công thức, bài toán, v.v.).
Add in, add in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thêm vào (gì đó) để làm tăng kích thước, số lượng hoặc mức độ — tức là ghép thêm một phần, một lượng hoặc một mục để làm cho tổng lớn hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cho thêm một phần tử, thành phần hoặc vật vào (đã có sẵn), tức là bỏ thêm vào để tăng số lượng hoặc thay đổi nội dung.
Cho thêm một phần tử, thành phần hoặc vật vào (đã có sẵn), tức là bỏ thêm vào để tăng số lượng hoặc thay đổi nội dung.
Put in (an additional element, ingredient, etc.)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của add (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | add |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | added |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | added |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | adds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | adding |
Kết hợp từ của add (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vội vàng bổ sung hasten to add | Tôi vội vàng bổ sung rằng truyền thông xã hội có thể là một công cụ mạnh mẽ. I hasten to add that social media can be a powerful tool. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "add" trong tiếng Anh có nghĩa là thêm vào, bổ sung hoặc kết hợp các yếu tố. Đây là một động từ có nhiều ứng dụng trong cả ngữ cảnh toán học và ngôn ngữ hàng ngày. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "add" được sử dụng giống nhau cả về phát âm và viết. Tuy nhiên, một số từ ngữ kết hợp với "add" có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng, chẳng hạn như "add up" (tính tổng) trong tiếng Mỹ và "add up to" (đạt tổng) trong tiếng Anh Anh, nhưng về cơ bản ý nghĩa vẫn tương tự.