Bản dịch của từ Insult trong tiếng Việt

Insult

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insult(Verb)

ˈɪnsl̩tn
ˈɪnsˌʌlt
01

Ăn nói hoặc đối xử với người khác một cách thiếu tôn trọng, xúc phạm hoặc miệt thị họ.

Speak to or treat with disrespect or scornful abuse.

侮辱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Insult (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Insult

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Insulted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Insulted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Insults

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Insulting

Insult(Noun)

ˈɪnsl̩tn
ˈɪnsˌʌlt
01

Lời nói hoặc hành động xúc phạm, thiếu tôn trọng hoặc nhạo báng ai đó; làm người khác bị tổn thương về mặt danh dự hoặc cảm xúc.

A disrespectful or scornfully abusive remark or act.

侮辱的言行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tổn thương hoặc sự kiện gây hại cho mô hoặc cơ quan trong cơ thể (ví dụ: vết thương, bỏng, hoặc tác động làm hỏng tế bào).

An event which causes damage to a tissue or organ.

组织损伤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Insult (Noun)

SingularPlural

Insult

Insults

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ