insult
insult (Verb)
Nghĩa 01
Ăn nói hoặc đối xử với người khác một cách thiếu tôn trọng, xúc phạm hoặc miệt thị họ.
Speak to or treat with disrespect or scornful abuse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của insult (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | insult |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | insulted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | insulted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | insults |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | insulting |
Kết hợp từ của insult (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảm thấy bị xúc phạm feel insulted | Nhiều học sinh cảm thấy bị xúc phạm bởi cách chấm điểm không công bằng. Many students feel insulted by unfair grading practices in schools. |
bị xúc phạm be insulted | Nhiều sinh viên cảm thấy bị xúc phạm bởi những bình luận khắc nghiệt trong cuộc thi tranh luận. Many students feel insulted by harsh comments during the debate competition. |
insult (Noun)
Nghĩa 01
Lời nói hoặc hành động xúc phạm, thiếu tôn trọng hoặc nhạo báng ai đó; làm người khác bị tổn thương về mặt danh dự hoặc cảm xúc.
A disrespectful or scornfully abusive remark or act.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của insult (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
insult | insults |
Kết hợp từ của insult (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lăng mạ cá nhân personal insult | Nhận xét của John là một sự xúc phạm cá nhân trong cuộc tranh luận tuần trước. John's comment was a personal insult during the debate last week. |
lời xúc phạm thẳng thừng direct insult | Bình luận của anh ấy là một sự xúc phạm trực tiếp đến cô ấy trong cuộc họp. His comment was a direct insult to her during the meeting. |
lời xúc phạm tồi tệ bad insult | John đã có một lời xúc phạm tồi tệ trong sự kiện xã hội tuần trước. John made a bad insult during the social event last week. |
lời xúc phạm tuyệt đối ultimate insult | Gọi ai đó là kẻ nói dối là sự xúc phạm tối thượng trong xã hội. Calling someone a liar is the ultimate insult in society. |
lời xúc phạm nặng nề great insult | Gọi ai đó là kẻ nói dối là một sự xúc phạm lớn trong xã hội. Calling someone a liar is a great insult in social circles. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "insult" trong tiếng Anh có nghĩa là xúc phạm, thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với ai đó thông qua lời nói hoặc hành động. "Insult" có thể được sử dụng dưới dạng danh từ và động từ. Tại Anh và Mỹ, cách phát âm khác nhau một chút; ở Anh, nó thường được phát âm [ɪnˈsʌlt], trong khi ở Mỹ là [ɪnˈsʌlt] hoặc [ˈɪn.sʌlt]. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng rộng rãi của từ này hầu như không thay đổi giữa hai phiên bản ngôn ngữ.