Bản dịch của từ Tissue trong tiếng Việt
Tissue

Tissue (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giấy mỏng và mềm dùng để lau, thấm nước mũi, lau mặt hoặc vệ sinh cá nhân; thường gọi là khăn giấy hoặc giấy ăn (loại dùng một lần).
Tissue paper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tập hợp các tế bào chuyên biệt cùng các sản phẩm của chúng tạo nên một loại mô trong cơ thể động vật hoặc thực vật (ví dụ: mô cơ, mô thần kinh, mô biểu mô).
Any of the distinct types of material of which animals or plants are made, consisting of specialized cells and their products.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Vải" (tissue) là một thuật ngữ trong ngôn ngữ sinh học, chỉ một nhóm tế bào tương tự liên kết với nhau để thực hiện chức năng cụ thể trong cơ thể sinh vật. Trong tiếng Anh, "tissue" được sử dụng với nghĩa tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng hàng ngày, từ này cũng có thể chỉ đến giấy mềm dùng để lau hoặc làm sạch, phổ biến hơn trong văn hóa tiêu dùng Mỹ.
Họ từ
"Vải" (tissue) là một thuật ngữ trong ngôn ngữ sinh học, chỉ một nhóm tế bào tương tự liên kết với nhau để thực hiện chức năng cụ thể trong cơ thể sinh vật. Trong tiếng Anh, "tissue" được sử dụng với nghĩa tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng hàng ngày, từ này cũng có thể chỉ đến giấy mềm dùng để lau hoặc làm sạch, phổ biến hơn trong văn hóa tiêu dùng Mỹ.
