Bản dịch của từ Structure trong tiếng Việt
Structure
NounVerb

Structure (Noun)
stɹˈʌktʃɚ
stɹˈʌktʃəɹ
01
Cách các bộ phận hoặc yếu tố của một vật phức tạp được sắp xếp và liên kết với nhau; cách tổ chức hoặc kết cấu của một hệ thống, đồ vật, tổ chức, ý tưởng, v.v.
The arrangement of and relations between the parts or elements of something complex.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
