Bản dịch của từ Structure trong tiếng Việt

Structure

Noun [U/C]Verb

Structure (Noun)

stɹˈʌktʃɚ
stɹˈʌktʃəɹ
01

(công trình kiến trúc, công trình xây dựng) một tòa nhà hoặc vật thể khác được xây dựng từ nhiều bộ phận.

A building or other object constructed from several parts.

Ví dụ

The community center's structure was designed by a famous architect.

Cấu trúc của trung tâm cộng đồng được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.

The government announced plans to renovate the city's social structures.

Chính phủ đã công bố kế hoạch cải tạo các cấu trúc xã hội của thành phố.

02

(cấu trúc, kết cấu) sự sắp xếp và quan hệ giữa các bộ phận hoặc thành phần của một thứ gì đó phức tạp.

The arrangement of and relations between the parts or elements of something complex.

Ví dụ

The social structure of the community is hierarchical and based on wealth.

Cấu trúc xã hội của cộng đồng có tính phân cấp và dựa trên sự giàu có.

Understanding the structure of society is crucial for sociologists.

Hiểu được cấu trúc của xã hội là rất quan trọng đối với các nhà xã hội học.

Kết hợp từ của Structure (Noun)

CollocationVí dụ

Democratic structure

Cấu trúc dân chủ

The community center follows a democratic structure for decision-making.

Trung tâm cộng đồng tuân theo cấu trúc dân chủ trong việc ra quyết định.

Linguistic structure

Cấu trúc ngôn ngữ

Understanding linguistic structure is crucial for effective communication.

Hiểu cấu trúc ngôn ngữ là quan trọng để giao tiếp hiệu quả.

Rigid structure

Cấu trúc cứng nhắc

The strict rules of the organization create a rigid structure.

Các quy tắc nghiêm ngặt của tổ chức tạo ra một cấu trúc cứng nhắc.

Coherent structure

Cấu trúc logic

The community center's coherent structure promotes social interaction.

Cấu trúc rõ ràng của trung tâm cộng đồng thúc đẩy tương tác xã hội.

Logical structure

Cấu trúc logic

The logical structure of society is based on cultural norms.

Cấu trúc logic của xã hội dựa trên quy tắc văn hóa.

Structure (Verb)

stɹˈʌktʃɚ
stɹˈʌktʃəɹ
01

Xây dựng hoặc bố trí theo kế hoạch; đưa ra một mô hình hoặc tổ chức cho.

Construct or arrange according to a plan; give a pattern or organization to.

Ví dụ

The community center structure events to engage residents.

Trung tâm cộng đồng tổ chức các sự kiện để thu hút cư dân.

They structure the charity program to benefit the local community.

Họ tổ chức chương trình từ thiện để mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.

Kết hợp từ của Structure (Verb)

CollocationVí dụ

Highly structured

Có cấu trúc chặt chẽ

Highly structured social clubs organize regular events for their members.

Các câu lạc bộ xã hội có cấu trúc cao tổ chức các sự kiện định kỳ cho các thành viên của họ.

Mô tả từ

“structure” thường xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “cấu trúc, kết cấu” hoặc “công trình kiến trúc, công trình xây dựng” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 32 lần/183396 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 10 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “structure” lại ít khi xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự.Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “structure” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Structure

Không có idiom phù hợp