plan
plan (Noun Countable)
Nghĩa 01
Kế hoạch: một bản sắp xếp hoặc ý định trước về những việc sẽ làm, trình tự và cách thực hiện để đạt được mục tiêu cụ thể.
Plan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của plan (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kế hoạch dinh dưỡng eating plan | Kế hoạch ăn uống của cô ấy bao gồm nhiều hoa quả và rau cải. Her eating plan includes lots of fruits and vegetables. |
bản đồ đường phố street plan | Thành phố đã thực hiện một kế hoạch đường phố mới để tương tác xã hội tốt hơn. The city implemented a new street plan for better social interaction. |
kế hoạch ác quỷ fiendish plan | Cộng đồng đã lập một kế hoạch quỷ quyệt cho sự kiện từ thiện sắp tới. The community devised a fiendish plan for the upcoming charity event. |
kế hoạch bí mật secret plan | Cộng đồng đã phát triển một kế hoạch bí mật để cải thiện công viên địa phương. The community developed a secret plan to improve local parks. |
kế hoạch sinh birth plan | Nhiều bậc cha mẹ tạo một kế hoạch sinh cho trải nghiệm bệnh viện. Many parents create a birth plan for their hospital experience. |
plan (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của plan (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
plan | plans |
Kết hợp từ của plan (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kế hoạch tàn độc fiendish plan | Anh ấy đã phát minh một kế hoạch quỷ quyệt để lan truyền tin đồn trên mạng xã hội. He devised a fiendish plan to spread false rumors on social media. |
kế hoạch phục hồi recovery plan | Cộng đồng thực hiện kế hoạch phục hồi sau thiên tai. The community implemented a recovery plan after the natural disaster. |
kế hoạch chăm sóc sức khỏe health-care plan | Chính phủ triển khai một kế hoạch chăm sóc sức khỏe mới cho tất cả công dân. The government implemented a new health-care plan for all citizens. |
kế hoạch xác định definite plan | Trong bài thi nói IELTS, việc có một kế hoạch rõ ràng về những gì nói là rất hữu ích. In the IELTS speaking test, it is helpful to have a definite plan about what to say. |
kế hoạch hợp lý sound plan | Cô ấy đã lập một kế hoạch vững chắc để tổ chức dọn dẹp cộng đồng vào cuối tuần này. She made a sound plan to organize a community clean-up this weekend. |
plan (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của plan (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plan |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | planned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | planned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | plans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | planning |
Kết hợp từ của plan (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được lên kế hoạch tất cả trước be all planned out | Lịch xã hội của cô ấy đã được lên kế hoạch cho cả tháng. Her social calendar was all planned out for the month. |
di theo kế hoạch go as planned | Sự kiện từ thiện không diễn ra như kế hoạch do thời tiết xấu. The charity event didn't go as planned due to bad weather. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plan" trong tiếng Anh có nghĩa là một bản phác thảo, một khung hoặc sự sắp xếp nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: "plan" thường dùng để chỉ những kế hoạch chi tiết trong văn cảnh kinh doanh ở Mỹ, trong khi ở Anh, nó cũng có thể chỉ các kế hoạch cá nhân hoặc xã hội.