Bản dịch của từ Plan trong tiếng Việt

Plan

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Plan Noun Countable

/plæn/
/plæn/
01

Kế hoạch

Plan

Ví dụ

She had a detailed plan for the charity event.

Cô đã có một kế hoạch chi tiết cho sự kiện từ thiện.

The government implemented a new economic plan.

Chính phủ đã thực hiện một kế hoạch kinh tế mới.

Kết hợp từ của Plan (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Definite plan

Kế hoạch xác định

She had a definite plan to organize a charity event.

Cô ấy đã có một kế hoạch chắc chắn để tổ chức một sự kiện từ thiện.

Master plan

Kế hoạch tổng thể

The community center developed a master plan for social activities.

Trung tâm cộng đồng đã phát triển một kế hoạch tổng thể cho các hoạt động xã hội.

Eating plan

Kế hoạch dinh dưỡng

Her eating plan includes lots of fruits and vegetables.

Kế hoạch ăn uống của cô ấy bao gồm nhiều hoa quả và rau cải.

Recovery plan

Kế hoạch phục hồi

The community implemented a recovery plan after the natural disaster.

Cộng đồng thực hiện kế hoạch phục hồi sau thiên tai.

Long-term plan

Kế hoạch dài hạn

Having a long-term plan can help address social issues effectively.

Có kế hoạch dài hạn có thể giúp giải quyết các vấn đề xã hội một cách hiệu quả.

Plan Noun

/plˈæn/
/plˈæn/
01

Một ý định hoặc quyết định về việc mình sẽ làm.

An intention or decision about what one is going to do.

Ví dụ

She has a detailed plan for the charity event.

Cô ấy có một kế hoạch chi tiết cho sự kiện từ thiện.

The company's expansion plan includes opening new branches.

Kế hoạch mở rộng của công ty bao gồm việc mở chi nhánh mới.

02

Một đề xuất chi tiết để làm hoặc đạt được điều gì đó.

A detailed proposal for doing or achieving something.

Ví dụ

The government's plan for poverty reduction was well-received.

Kế hoạch của chính phủ về giảm nghèo được đón nhận.

The charity organization's plan to build schools helped many children.

Kế hoạch của tổ chức từ thiện xây trường đã giúp nhiều trẻ em.

03

Một bản đồ hoặc sơ đồ chi tiết.

A detailed map or diagram.

Ví dụ

The city council approved the urban development plan.

Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch phát triển đô thị.

She created a business plan for her startup company.

Cô ấy đã tạo ra một kế hoạch kinh doanh cho công ty khởi nghiệp của mình.

Kết hợp từ của Plan (Noun)

CollocationVí dụ

Fiendish plan

Kế hoạch tàn độc

He devised a fiendish plan to spread false rumors on social media.

Anh ấy đã phát minh một kế hoạch quỷ quyệt để lan truyền tin đồn trên mạng xã hội.

Backup plan

Kế hoạch dự phòng

Having a backup plan is essential for social events.

Việc có một kế hoạch dự phòng là quan trọng cho các sự kiện xã hội.

Recovery plan

Kế hoạch phục hồi

The community implemented a recovery plan after the natural disaster.

Cộng đồng thực hiện kế hoạch phục hồi sau thiên tai.

Health-care plan

Kế hoạch chăm sóc sức khỏe

The government implemented a new health-care plan for all citizens.

Chính phủ triển khai một kế hoạch chăm sóc sức khỏe mới cho tất cả công dân.

Evacuation plan

Kế hoạch sơ tán

The company developed an evacuation plan for emergencies.

Công ty đã phát triển kế hoạch sơ tán cho tình huống khẩn cấp.

Plan Verb

/plˈæn/
/plˈæn/
01

Thiết kế hoặc lập kế hoạch (cái gì đó sẽ được thực hiện hoặc xây dựng)

Design or make a plan of (something to be made or built)

Ví dụ

She plans to organize a charity event next month.

Cô ấy dự định tổ chức sự kiện từ thiện vào tháng sau.

They planned a community clean-up project for Earth Day.

Họ đã lên kế hoạch cho dự án dọn dẹp cộng đồng vào Ngày Trái Đất.

02

Quyết định và sắp xếp trước.

Decide on and make arrangements for in advance.

Ví dụ

They plan to organize a charity event next month.

Họ dự định tổ chức một sự kiện từ thiện vào tháng sau.

She plans to volunteer at the local shelter on weekends.

Cô ấy dự định tình nguyện tại trại trẻ mồ côi địa phương vào cuối tuần.

Kết hợp từ của Plan (Verb)

CollocationVí dụ

Be all planned out

Được lên kế hoạch tất cả trước

Her social calendar was all planned out for the month.

Lịch xã hội của cô ấy đã được lên kế hoạch cho cả tháng.

Go as planned

Di theo kế hoạch

The charity event didn't go as planned due to bad weather.

Sự kiện từ thiện không diễn ra như kế hoạch do thời tiết xấu.

Mô tả từ

“plan” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “kế hoạch” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 16 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 32 lần/148371 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “plan” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Plan

Không có idiom phù hợp