Bản dịch của từ Plan trong tiếng Việt
Plan
Noun CountableNounVerb

Plan (Noun Countable)
plæn
plæn
01
Kế hoạch: một bản sắp xếp hoặc ý định trước về những việc sẽ làm, trình tự và cách thực hiện để đạt được mục tiêu cụ thể.
Plan.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Plan (Noun)
plˈæn
plˈæn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Plan (Verb)
plˈæn
plˈæn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
