Bản dịch của từ Proposal trong tiếng Việt

Proposal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proposal(Noun)

prəpˈəʊzəl
prəˈpoʊzəɫ
01

Một đề nghị chính thức đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh

A formal proposal, especially within a business context.

正式的商务提议

Ví dụ
02

Việc đề xuất ý tưởng hoặc kế hoạch

Propose an idea or plan.

提出一个想法或计划的行动

Ví dụ
03

Một kế hoạch hoặc đề xuất, đặc biệt là một kế hoạch chính thức hoặc bằng văn bản, được đưa ra để người khác xem xét hoặc thảo luận.

A plan or proposal, especially one that is formally presented or put in writing, put forward for others to consider or discuss.

这指的是一项方案或建议,尤其是以正式书面形式提出,供他人审议或商讨。

Ví dụ