Bản dịch của từ Offer trong tiếng Việt
Offer

Offer(Verb)
Dâng hiến, dâng tặng.
Offer, donate.
Cung cấp (quyền truy cập hoặc cơ hội)
Provide (access or an opportunity)
Đặt một cái gì đó vào đúng vị trí để đánh giá vẻ ngoài hoặc sự phù hợp của nó.
Put something in place to assess its appearance or fit.
Dạng động từ của Offer (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Offer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Offered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Offered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Offers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Offering |
Offer(Noun)
Biểu hiện sự sẵn sàng làm hoặc đưa ra điều gì đó nếu muốn.
An expression of readiness to do or give something if desired.
Dạng danh từ của Offer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Offer | Offers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Offer" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động cung cấp hoặc đề nghị một cái gì đó cho ai đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "offer" thường mang nghĩa là đề xuất các dịch vụ hoặc hàng hóa, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn, chẳng hạn như trong các giao dịch thương mại. Phiên âm của từ khác nhau đôi chút giữa hai biến thể này, với trọng âm từ thường rơi vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Mỹ và có thể nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "offer" có nguồn gốc từ động từ Latin "offerre", có nghĩa là "đưa ra, đề nghị". Trong tiếng Latin, "ob-" có nghĩa là "đối diện" và "ferre" có nghĩa là "mang" hoặc "cung cấp". Qua thời gian, từ "offer" đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, với ý nghĩa tương tự, thể hiện sự sẵn sàng cung cấp hoặc đề xuất một cái gì đó cho người khác. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này phản ánh tính chất giao tiếp và tương tác xã hội trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "offer" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường được sử dụng trong các đoạn hội thoại về dịch vụ và cơ hội. Trong phần Nói, thí sinh có thể đưa ra hoặc phản hồi lời đề nghị. Trong phần Đọc và Viết, "offer" thường xuất hiện trong các bài viết liên quan đến kinh doanh, giáo dục và quảng cáo. Từ này cũng được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến việc cung cấp sự giúp đỡ hoặc cơ hội cho người khác.
Họ từ
"Offer" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động cung cấp hoặc đề nghị một cái gì đó cho ai đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "offer" thường mang nghĩa là đề xuất các dịch vụ hoặc hàng hóa, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn, chẳng hạn như trong các giao dịch thương mại. Phiên âm của từ khác nhau đôi chút giữa hai biến thể này, với trọng âm từ thường rơi vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Mỹ và có thể nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "offer" có nguồn gốc từ động từ Latin "offerre", có nghĩa là "đưa ra, đề nghị". Trong tiếng Latin, "ob-" có nghĩa là "đối diện" và "ferre" có nghĩa là "mang" hoặc "cung cấp". Qua thời gian, từ "offer" đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, với ý nghĩa tương tự, thể hiện sự sẵn sàng cung cấp hoặc đề xuất một cái gì đó cho người khác. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này phản ánh tính chất giao tiếp và tương tác xã hội trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "offer" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường được sử dụng trong các đoạn hội thoại về dịch vụ và cơ hội. Trong phần Nói, thí sinh có thể đưa ra hoặc phản hồi lời đề nghị. Trong phần Đọc và Viết, "offer" thường xuất hiện trong các bài viết liên quan đến kinh doanh, giáo dục và quảng cáo. Từ này cũng được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến việc cung cấp sự giúp đỡ hoặc cơ hội cho người khác.
