Bản dịch của từ Offer trong tiếng Việt
Offer

Offer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cho, tặng hoặc hiến (một thứ gì đó cho người khác) — hành động đưa hoặc trao một món đồ, sự giúp đỡ, tiền bạc hoặc dịch vụ cho người khác, thường là vì lòng tốt hoặc hỗ trợ.
Offer, donate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cung cấp cho ai đó quyền truy cập hoặc một cơ hội; cho phép ai tiếp cận hoặc tận dụng một việc gì đó.
Provide (access or an opportunity)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặt một vật lên chỗ nào đó hoặc đưa nó vào vị trí để kiểm tra xem nó có vừa, hợp, hoặc trông như thế nào.
Put something in place to assess its appearance or fit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Offer (Noun)
Một lời đề nghị sẵn sàng làm hoặc cho điều gì đó nếu người khác muốn; hành động bày tỏ ý định giúp đỡ, trao tặng hoặc cung cấp một thứ gì đó.
An expression of readiness to do or give something if desired.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
