Bản dịch của từ Offer trong tiếng Việt

Offer

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offer (Verb)

ˈɒf.ər
ˈɑː.fɚ
01

Đưa ra hoặc đề nghị thứ gì đó cho người khác; trình bày sẵn sàng cung cấp (ví dụ: giúp đỡ, hàng hóa, dịch vụ, lời mời).

Suggest, provide.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cho, tặng hoặc hiến (một thứ gì đó cho người khác) — hành động đưa hoặc trao một món đồ, sự giúp đỡ, tiền bạc hoặc dịch vụ cho người khác, thường là vì lòng tốt hoặc hỗ trợ.

Offer, donate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đưa ra hoặc trình bày một vật, dịch vụ hoặc đề nghị cho người khác chấp nhận hoặc từ chối theo ý muốn của họ.

Present or proffer (something) for (someone) to accept or reject as desired.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cung cấp cho ai đó quyền truy cập hoặc một cơ hội; cho phép ai tiếp cận hoặc tận dụng một việc gì đó.

Provide (access or an opportunity)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đặt một vật lên chỗ nào đó hoặc đưa nó vào vị trí để kiểm tra xem nó có vừa, hợp, hoặc trông như thế nào.

Put something in place to assess its appearance or fit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Offer (Noun)

ˈɔfɚ
ˈɑfəɹ
01

Một lời đề nghị sẵn sàng làm hoặc cho điều gì đó nếu người khác muốn; hành động bày tỏ ý định giúp đỡ, trao tặng hoặc cung cấp một thứ gì đó.

An expression of readiness to do or give something if desired.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ