Anh - Việt

Bản dịch của từ Hand trong tiếng Việt

hand

Noun CountableVerbNoun

hand (Noun Countable)

/hænd/
/hænd/
AI

Nghĩa 01

Trong nghĩa này, “hand” chỉ sự giúp đỡ hoặc sự hỗ trợ mà ai đó đưa cho bạn — ví dụ giúp làm việc gì đó, cho lời khuyên hoặc hỗ trợ trong tình huống khó khăn.

Support and help.

Ví dụ
Hàng xóm giúp đỡ trong các sự kiện dọn dẹp cộng đồng.Neighbors lend a hand during community clean-up events.
Các tình nguyện viên giúp đỡ tại nơi tạm trú cho người vô gia cư ở địa phương.Volunteers offer a helping hand at the local homeless shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bộ phận ở đầu cánh tay gồm lòng bàn tay và các ngón; dùng để cầm, nắm, chạm và làm các động tác hằng ngày.

Hand.

Ví dụ
Cô đã nắm chặt tay anh trong bài phát biểu đầy cảm xúc.She held his hand tightly during the emotional speech.
Họ bắt tay nhau trước khi bắt đầu cuộc họp kinh doanh.They shook hands before starting the business meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của hand (Noun Countable)

ADJECTIVE + handVERB + handPHRASESPREPOSITIONVERB + a handhand + VERB
Kết hợp từ của hand
Collocation
Ví dụ

bàn tay đeo găng tay

gloved hand

Cô ấy bắt tay găng tay của anh ấy một cách ấm áp.

She shook his gloved hand warmly.

bàn tay an ủi

comforting hand

Một bàn tay an ủi đã giúp Sarah trong quá trình chuẩn bị IELTS căng thẳng.

A comforting hand helped Sarah during her stressful IELTS preparation.

tay chân nhiệt tình

willing hand

Cộng đồng đã giơ tay chân thành giúp đỡ trại tị nạn.

The community extended a willing hand to the homeless shelter.

tay mạnh

strong hand

Cô ấy có một tay mạnh trong việc định hình chính sách xã hội.

She has a strong hand in shaping social policies.

Bàn tay hào phóng

generous hand

Bàn tay hào phóng của cô ấy đã giúp nhiều người cần.

Her generous hand helped many in need.

hand (Verb)

/hˈænd/
/hˈænd/
AI

Nghĩa 01

(v) Cuốn lại hoặc thu lại cánh buồm; hành động gấp hoặc thắt buồm để giảm diện tích tiếp gió.

Take in or furl (a sail)

Ví dụ
Cô ấy trao quyển sách cho anh ấy một cách nhẹ nhàng.She handed him the book gently.
Anh ấy phát tờ rơi cho sự kiện từ thiện.He handed out flyers for the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nắm tay hoặc giữ tay (của ai đó) để dẫn họ đi theo một hướng nhất định.

Hold the hand of (someone) in order to guide them in a specified direction.

Ví dụ
Cô ấy trao cho bạn mình một tờ giấy khi khoảnh khắc xúc động.She handed her friend a tissue during the emotional moment.
Giáo viên phát bài tập cho học sinh trong lớp.The teacher handed out worksheets to the students in class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lấy (một vật) rồi đưa cho người khác; chuyển giao bằng tay cho ai đó.

Pick (something) up and give it to (someone)

Ví dụ
Cô ấy đưa quyển sách cho bạn của cô ấy.She handed the book to her friend.
Anh ấy phát tờ rơi trong khu phố.He hands out flyers in the neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của hand (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

hand

V2

Quá khứ đơn

Past simple

handed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

handed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

hands

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

handing

Kết hợp từ của hand (Verb)

VERB + handhand + ADVERBhand + PREPOSITION
Kết hợp từ của hand
Collocation
Ví dụ

sẵn lòng giúp đỡ

be willing to hand

Cô ấy đã sẵn lòng trao tờ rơi cho sự kiện từ thiện.

She was willing to hand out flyers for the charity event.

sẵn sàng

be ready to hand

Bạn đã sẵn sàng nộp bài tập môn xã hội chưa?

Are you ready to hand in your social studies assignment?

chuẩn bị để trao

prepare to hand

Chuẩn bị để phát tờ rơi tại sự kiện từ thiện.

Prepare to hand out flyers at the charity event.

từ chối đưa

refuse to hand

Anh ta từ chối trao tiền cho kẻ lừa đảo.

He refused to hand over the money to the scammer.

chuẩn bị sẵn sàng để trao (cái gì cho ai)

get ready to hand

Chuẩn bị sẵn sàng để nộp bài tập trước hạn chót.

Get ready to hand in your homework before the deadline.

hand (Noun)

/hˈænd/
/hˈænd/
AI

Nghĩa 01

Một cụm chuối (một nải/luống chuối) — tức là một chùm nhiều quả chuối còn dính với nhau trên bẹ.

A bunch of bananas.

Ví dụ
Cô ấy mang một chùm chuối đến chợ.She carried a hand of bananas to the market.
Anh ấy chia sẻ một chùm chuối với bạn bè.He shared a hand of bananas with his friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ 'hand' ở đây được dùng để chỉ quyền lực hoặc khả năng điều khiển, chỉ đạo một việc gì đó (ví dụ: 'to have the upper hand' = có lợi thế, quyền kiểm soát). Nghĩa là người hoặc bên nào đó có quyền ra quyết định hoặc chi phối tình huống.

Used in reference to the power to direct something.

Ví dụ
Cô ấy đã có sự tham gia trong việc tổ chức sự kiện từ thiện.She had a hand in organizing the charity event.
Tay anh ấy bị ràng buộc do các quy định nghiêm ngặt.His hands were tied due to the strict regulations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chỉ kim trên đồng hồ (đồng hồ treo tường, đồng hồ đeo tay) dùng để chỉ thời gian, biểu thị các đơn vị giờ, phút hoặc giây.

A pointer on a clock or watch indicating the passing of units of time.

Ví dụ
Kim đồng hồ đánh mười hai giờ, báo hiệu kết thúc bữa tiệc.The hand of the clock struck midnight, signaling the end of the party.
Cô nhìn thoáng qua đồng hồ của mình, nhận thấy kim di chuyển chậm chạp.She glanced at her watch, noticing the hand moving slowly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Ở đây “hand” chỉ tay nghề, phẩm chất của người làm trong công việc thủ công hoặc nghệ thuật — cách họ chế tác, hoàn thiện sản phẩm thể hiện kỹ năng và phong cách cá nhân.

A person's workmanship, especially in artistic work.

Ví dụ
Tay cô ấy trong hội họa nổi tiếng trong cộng đồng nghệ thuật.Her hand in painting is well-known in the art community.
Tay của nghệ sĩ rõ ràng trong các chi tiết tinh xảo của tác phẩm điêu khắc.The artist's hand is evident in the intricate details of the sculpture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Phần cuối của cánh tay người, nằm sau cổ tay, gồm lòng bàn tay, các ngón tay và ngón cái.

The end part of a person's arm beyond the wrist, including the palm, fingers, and thumb.

Ví dụ
Anh ôm tay cô ấy chặt tay trong cuộc phỏng vấn công việc.He shook her hand firmly during the job interview.
Sự bắt tay tượng trưng cho sự tin tưởng và tôn trọng trong nhiều nền văn hóa.The handshake symbolizes trust and respect in many cultures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Tập hợp các lá bài được chia cho một người chơi trong một ván bài.

The set of cards dealt to a player in a card game.

Ví dụ
Cô ấy hài lòng với bộ bài mạnh mà cô ấy được chia.She was pleased with the strong hand she was dealt.
Anh ấy đã chiến thắng trò chơi với bộ bài thắng chứa bốn quân át.He won the game with a winning hand of four aces.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Người lao động làm công việc chân tay, thường làm việc ở nhà máy, trên nông trại hoặc trên tàu; người giúp việc làm công việc thủ công hoặc lao động phổ thông.

A person who engages in manual labour, especially in a factory, on a farm, or on board a ship.

Ví dụ
Những người lao động ở nhà máy làm việc không mệt mỏi để đáp ứng thời hạn.The hands in the factory work tirelessly to meet the deadline.
Người lao động nông trại là cần thiết để thu hoạch mùa bận rộn.Farm hands are essential for harvesting crops during the busy season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

Một đơn vị đo chiều cao của ngựa, bằng 4 inch (tức 10,16 cm). Thường dùng để đo từ đất đến vai (điểm cao nhất ở vai) của con ngựa.

A unit of measurement of a horse's height, equal to 4 inches (10.16 cm).

Ví dụ
Con ngựa ở trang trại cao 15 hands.The horse at the farm is 15 hands tall.
Cuộc thi đua ngựa yêu cầu ngựa cao hơn 14 hands.The equestrian competition requires horses over 14 hands.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của hand (Noun)

SingularPlural

hand

hands

Kết hợp từ của hand (Noun)

ADJECTIVE + handVERB + handPHRASESPREPOSITIONVERB + a handhand + VERB
Kết hợp từ của hand
Collocation
Ví dụ

tay run

shaky hand

Bàn tay run rẩy của John khiến anh ấy lo lắng khi nói trước công chúng.

John's shaky hand made him nervous while speaking in public.

bàn tay nhẹ nhàng

gentle hand

Giáo viên đã dùng bàn tay nhẹ nhàng để giúp học sinh gặp khó khăn.

The teacher used a gentle hand to help the struggling student.

tay bẩn

filthy hand

Anh ấy đưa cho tôi một bàn tay bẩn thỉu sau khi làm việc trong vườn cả ngày.

He gave me a filthy hand after working in the garden all day.

tay nghề cao

busy hand

Trong bài thi nói, tay bận rộn của tôi đã viết nhiều ghi chú để trả lời câu hỏi tốt.

In the speaking test, my busy hand wrote many notes to answer questions well.

bàn tay tinh tế

delicate hand

Trong bài thi nói IELTS, Maria thể hiện một đôi tay tinh tế khi mô tả các sự kiện xã hội một cách nhẹ nhàng.

In the IELTS speaking test, Maria showed a delicate hand when describing social events gently.

hand (Verb)

/hˈændɪŋ/
/ˈhændɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đưa hoặc trao một vật cho ai đó, thường bằng cách đặt vật ấy vào tay họ.

Giving or passing something to someone usually by placing it in their hand

Ví dụ
Tại sự kiện từ thiện, Maya đang trao các gói thực phẩm cho những người hàng xóm lớn tuổi.At the charity event, Maya is handing food packages to elderly neighbors.
Daniel không phát tờ rơi cho người lạ trong cuộc họp cộng đồng.Daniel is not handing flyers to strangers during the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của hand (Verb)

PREPOSITIONVERB + handhand + ADVERB
Kết hợp từ của hand
Collocation
Ví dụ

đưa cho

hand to

Tại sự kiện trong khu phố, các tình nguyện viên trao cho mỗi gia đình một túi thực phẩm tươi.

At our neighborhood event, volunteers hand to each family a bag of fresh food.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh