Bản dịch của từ Hand trong tiếng Việt
Hand
Noun CountableVerbNounVerb

Hand (Noun Countable)
hænd
hænd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bộ phận ở đầu cánh tay gồm lòng bàn tay và các ngón; dùng để cầm, nắm, chạm và làm các động tác hằng ngày.
Hand.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hand (Verb)
hˈænd
hˈænd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hand (Noun)
hˈænd
hˈænd
01
Một cụm chuối (một nải/luống chuối) — tức là một chùm nhiều quả chuối còn dính với nhau trên bẹ.
A bunch of bananas.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ở đây “hand” chỉ tay nghề, phẩm chất của người làm trong công việc thủ công hoặc nghệ thuật — cách họ chế tác, hoàn thiện sản phẩm thể hiện kỹ năng và phong cách cá nhân.
A person's workmanship, especially in artistic work.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
