steal
steal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một món đồ được mua với giá rất rẻ so với giá trị thực; món hời, mua được giá hời.
A bargain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của steal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
steal | steals |
steal (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Di chuyển lặng lẽ, lẻn đi hoặc lẻn đến nơi nào đó một cách kín đáo để không bị phát hiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của steal (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | steal |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stole |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stolen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | steals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stealing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "steal" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là lấy cắp hoặc chiếm đoạt tài sản của người khác một cách lén lút và trái phép. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /stiːl/, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ về giọng điệu trong ngữ cảnh giao tiếp. "Steal" có thể được sử dụng trong cả các trường hợp luật pháp và đời sống hàng ngày, diễn tả hành động không chính đáng và phản đạo đức.