Bản dịch của từ Steal trong tiếng Việt

Steal

Noun [U/C]Verb

Steal Noun

/stˈil/
/stˈil/
01

Một hành vi ăn cắp một cái gì đó.

An act of stealing something

Ví dụ

The steal of the valuable painting shocked the community.

Vụ trộm bức tranh quý giá gây sốc cho cộng đồng.

She was caught red-handed during the steal at the charity event.

Cô bị bắt quả tang trong vụ trộm tại sự kiện từ thiện.

02

Một món hời.

A bargain

Ví dụ

She found a steal on designer shoes at the charity event.

Cô ấy tìm thấy một món hời trên giày thương hiệu tại sự kiện từ thiện.

The antique vase he bought at the flea market was a steal.

Bình hoa cổ mà anh ấy mua tại chợ búa là một món hời.

Steal Verb

/stˈil/
/stˈil/
01

Lấy (tài sản của người khác) mà không được phép hoặc có quyền hợp pháp và không có ý định trả lại.

Take another persons property without permission or legal right and without intending to return it

Ví dụ

Some people steal money from their friends out of desperation.

Một số người lấy cắp tiền từ bạn bè vì tuyệt vọng.

The thief was caught stealing a phone in the crowded market.

Tên trộm bị bắt khi đang lấy cắp một chiếc điện thoại ở chợ đông đúc.

02

Di chuyển đi đâu đó một cách lặng lẽ hoặc lén lút.

Move somewhere quietly or surreptitiously

Ví dụ

He tried to steal a glance at her during the meeting.

Anh ta cố gắng nhìn lén cô ấy trong cuộc họp.

The thief attempted to steal a wallet from the crowded market.

Tên trộm cố gắng lấy cắp một chiếc ví từ chợ đông đúc.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Steal

/stˈil sˈʌmwˌʌnz θˈʌndɚ/

Cướp công người khác

To lessen someone's force or authority.

She felt overshadowed when her colleague stole her thunder at the party.

Cô ấy cảm thấy bị che đậy khi đồng nghiệp ăn cắp ánh sáng của cô ấy tại bữa tiệc.

/stˈil ðə spˈɑtlˌaɪt/

Làm mưa làm gió/ Lấy hết sự chú ý

To give the best performance in a show, play, or some other event; to get attention for oneself.

She stole the spotlight during the talent show with her amazing singing.

Cô ấy đã ăn cắp ánh sáng trong chương trình tài năng với giọng hát tuyệt vời của mình.

Thành ngữ cùng nghĩa: steal the show...

/stˈil sˈʌmwˌʌnz hˈɑɹt/

Đánh cắp trái tim/ Lấy lòng ai đó

To capture someone's affections; to cause someone to fall in love with oneself.

She stole his heart with her beautiful smile.

Cô ấy đã đánh cắp trái tim anh ta với nụ cười đẹp.

/stˈil ə bˈeɪs/

Lén lút như mèo

To sneak from one base to another in baseball.

During the game, the player tried to steal a base.

Trong trận đấu, người chơi đã cố gắng ăn cắp một cơ sở.

/stˈil ə ɡlˈæns ˈæt sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ/

Liếc mắt đưa tình

To sneak a peek at someone or something.

She caught him red-handed peeking at her diary.

Cô ấy bắt anh ta đang ngó lén vào sổ nhật ký của cô ấy.