Bản dịch của từ Spotlight trong tiếng Việt
Spotlight

Spotlight(Verb)
Chiếu sáng bằng đèn chiếu.
Illuminate with a spotlight.
Dạng động từ của Spotlight (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Spotlight |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Spotlighted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Spotlighted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Spotlights |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Spotlighting |
Spotlight(Noun)
Dạng danh từ của Spotlight (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Spotlight | Spotlights |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spotlight" có nghĩa là ánh sáng tập trung, thường được sử dụng trong bối cảnh sân khấu để chiếu sáng một diễn viên hoặc một sự kiện cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách viết, tuy nhiên, trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể ưu tiên thuật ngữ "floodlight" cho ánh sáng ngoài trời chiếu sáng khu vực rộng lớn hơn. "Spotlight" cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự chú ý tập trung vào một người hoặc một vấn đề cụ thể trong xã hội.
Từ "spotlight" có nguồn gốc từ hai thành tố: "spot" (điểm, chỗ) xuất phát từ tiếng Anh cổ "spott", và "light" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "liht". Kết hợp lại, "spotlight" ban đầu chỉ ánh sáng chiếu vào một điểm cụ thể, thường dùng trong các buổi diễn hoặc sự kiện nghệ thuật. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ sự chú ý tập trung vào một cá nhân hoặc sự kiện đặc biệt, phản ánh cách thức mà ánh sáng có thể làm nổi bật đối tượng.
Từ "spotlight" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Nói, nơi nó thường được sử dụng để chỉ sự chú ý hoặc nổi bật trong một hộp hội thoại. Trong kỹ năng Đọc và Viết, từ này thường được dùng để mô tả các chủ đề hoặc cá nhân được quan tâm đặc biệt trong các bài báo hoặc luận văn. Ngoài ra, "spotlight" còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, truyền thông và sự kiện, nơi nó biểu thị sự tập trung hay chú ý của công chúng đối với một vấn đề hay nhân vật cụ thể.
Họ từ
Từ "spotlight" có nghĩa là ánh sáng tập trung, thường được sử dụng trong bối cảnh sân khấu để chiếu sáng một diễn viên hoặc một sự kiện cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách viết, tuy nhiên, trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể ưu tiên thuật ngữ "floodlight" cho ánh sáng ngoài trời chiếu sáng khu vực rộng lớn hơn. "Spotlight" cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự chú ý tập trung vào một người hoặc một vấn đề cụ thể trong xã hội.
Từ "spotlight" có nguồn gốc từ hai thành tố: "spot" (điểm, chỗ) xuất phát từ tiếng Anh cổ "spott", và "light" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "liht". Kết hợp lại, "spotlight" ban đầu chỉ ánh sáng chiếu vào một điểm cụ thể, thường dùng trong các buổi diễn hoặc sự kiện nghệ thuật. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ sự chú ý tập trung vào một cá nhân hoặc sự kiện đặc biệt, phản ánh cách thức mà ánh sáng có thể làm nổi bật đối tượng.
Từ "spotlight" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Nói, nơi nó thường được sử dụng để chỉ sự chú ý hoặc nổi bật trong một hộp hội thoại. Trong kỹ năng Đọc và Viết, từ này thường được dùng để mô tả các chủ đề hoặc cá nhân được quan tâm đặc biệt trong các bài báo hoặc luận văn. Ngoài ra, "spotlight" còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật, truyền thông và sự kiện, nơi nó biểu thị sự tập trung hay chú ý của công chúng đối với một vấn đề hay nhân vật cụ thể.

