Bản dịch của từ Lamp trong tiếng Việt
Lamp

Lamp(Noun)
Một thiết bị dùng để chiếu sáng; có thể là đèn điện gồm bóng đèn, chao/abajur và giá đỡ, hoặc đèn đốt bằng dầu/khí có lõi (tim) và chao kính.
A device for giving light either one consisting of an electric bulb together with its holder and shade or cover or one burning gas or oil and consisting of a wick or mantle and a glass shade.
灯具,提供光亮的设备。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Lamp (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Lamp | Lamps |
Lamp(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Săn vào ban đêm bằng đèn (thường là săn thỏ), dùng ánh sáng để phát hiện và bắt con mồi.
Hunt at night using lamps especially for rabbits.
夜间用灯猎兔子。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lamp" trong tiếng Anh chỉ đèn chiếu sáng, thường dùng trong não trạng trang trí hoặc cung cấp ánh sáng cho không gian sống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng một cách viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "lamp" có thể được phân loại rõ hơn thành các loại đèn cụ thể như "desk lamp" (đèn bàn) hay "floor lamp" (đèn đứng), tùy thuộc vào hình dạng và chức năng.
Từ "lamp" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lampas", biến thể của từ "lampada", có nghĩa là "ngọn đèn". Từ này xuất phát từ động từ "lampadare", mang nghĩa là "chiếu sáng". Trong lịch sử, các thiết bị chiếu sáng ban đầu được sử dụng từ thời cổ đại, chủ yếu là đèn dầu. Ngày nay, từ "lamp" chỉ chung những thiết bị phát sáng, phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ ánh sáng và sự thay đổi trong cách chúng ta sử dụng ánh sáng trong đời sống hàng ngày.
Từ "lamp" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nói và Viết, khi thí sinh mô tả không gian sống hoặc thảo luận về nội thất. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để miêu tả đồ vật chiếu sáng trong nhà, văn phòng hoặc các môi trường công cộng. Sự xuất hiện phổ biến của từ này trong các bài luận về thiết kế và kiến trúc cũng cho thấy vai trò quan trọng của nó trong việc tạo ra không gian sống hài hòa.
Họ từ
Từ "lamp" trong tiếng Anh chỉ đèn chiếu sáng, thường dùng trong não trạng trang trí hoặc cung cấp ánh sáng cho không gian sống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng một cách viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "lamp" có thể được phân loại rõ hơn thành các loại đèn cụ thể như "desk lamp" (đèn bàn) hay "floor lamp" (đèn đứng), tùy thuộc vào hình dạng và chức năng.
Từ "lamp" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lampas", biến thể của từ "lampada", có nghĩa là "ngọn đèn". Từ này xuất phát từ động từ "lampadare", mang nghĩa là "chiếu sáng". Trong lịch sử, các thiết bị chiếu sáng ban đầu được sử dụng từ thời cổ đại, chủ yếu là đèn dầu. Ngày nay, từ "lamp" chỉ chung những thiết bị phát sáng, phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ ánh sáng và sự thay đổi trong cách chúng ta sử dụng ánh sáng trong đời sống hàng ngày.
Từ "lamp" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nói và Viết, khi thí sinh mô tả không gian sống hoặc thảo luận về nội thất. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để miêu tả đồ vật chiếu sáng trong nhà, văn phòng hoặc các môi trường công cộng. Sự xuất hiện phổ biến của từ này trong các bài luận về thiết kế và kiến trúc cũng cho thấy vai trò quan trọng của nó trong việc tạo ra không gian sống hài hòa.
