Bản dịch của từ Beat trong tiếng Việt
Beat

Beat (Adjective)
Rất mệt, kiệt sức, không còn sức lực để tiếp tục.
Completely exhausted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến “Beat Generation” — một phong trào văn hóa, văn học thập niên 1950 ở Mỹ, với lối sống, tư tưởng và nghệ thuật phản đối quy ước xã hội, đề cao tự do cá nhân, khám phá tinh thần và sáng tạo vượt khỏi khuôn phép.
Relating to the beat generation or its philosophy.
Beat (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khoảnh khắc ngắn tạm dừng hoặc chần chừ; lúc im lặng, dừng lại trong vài giây trước khi tiếp tục.
A brief pause or moment of hesitation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Beat (Verb)
(từ lóng) rời đi; bỏ đi; chuồn đi — dùng khi nói ai đó rời khỏi một nơi nhanh chóng hoặc lặng lẽ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh bại ai đó trong một trò chơi hoặc tình huống cạnh tranh; thắng người khác.
Defeat (someone) in a game or other competitive situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "beat" trong tiếng Anh là một động từ có nghĩa chính là đánh, đấm hoặc gây tiếng ồn lặp đi lặp lại. Trong bối cảnh âm nhạc, "beat" cũng chỉ nhịp điệu hoặc tiết tấu. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong hình thức viết hay phát âm; tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như "to beat someone" (đánh ai đó) hay "to beat the competition" (vượt qua đối thủ).
Họ từ
Từ "beat" trong tiếng Anh là một động từ có nghĩa chính là đánh, đấm hoặc gây tiếng ồn lặp đi lặp lại. Trong bối cảnh âm nhạc, "beat" cũng chỉ nhịp điệu hoặc tiết tấu. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong hình thức viết hay phát âm; tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như "to beat someone" (đánh ai đó) hay "to beat the competition" (vượt qua đối thủ).
