Bản dịch của từ Main trong tiếng Việt

Main

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main (Adjective)

meɪn
meɪn
01

Chính, chủ yếu — dùng để nói điều gì đó là phần quan trọng hoặc chiếm phần lớn so với các phần khác.

Mainly, mainly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chính, quan trọng nhất về kích thước hoặc tầm quan trọng; là phần chủ yếu hoặc chính yếu trong một tập hợp hoặc tình huống.

Chief in size or importance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Main (Noun)

mˈein
mˈein
01

Một ống chính lớn dẫn nước hoặc khí tới các tòa nhà, hoặc dẫn nước thải từ các tòa nhà đi đi nơi khác.

A principal pipe carrying water or gas to buildings, or taking sewage from them.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một con sông ở tây nam nước Đức, bắt nguồn ở bắc Bayern và chảy khoảng 500 km về phía tây, đi qua thành phố Frankfurt, rồi hợp lưu với sông Rhine tại Mainz.

A river of south-western Germany which rises in northern Bavaria and flows 500 km (310 miles) westwards, through Frankfurt, to meet the River Rhine at Mainz.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong trò chơi xúc xắc hazard, 'main' là con số (5, 6, 7, 8 hoặc 9) mà người chơi tuyên bố trước khi gieo xúc xắc. Đây là con số mục tiêu mà kết quả gieo xúc xắc sẽ so sánh để xác định thắng thua.

(in the game of hazard) a number (5, 6, 7, 8, or 9) called by a player before dice are thrown.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một trận đấu giữa gà đá (gà chọi) — tức là cuộc so găng, so sức giữa hai con gà trống được nuôi để đá nhau.

A match between gamecocks.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Phần nước rộng lớn, sâu và mở của đại dương; khu vực biển xa bờ (không phải ven bờ hay vịnh).

The open ocean.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ