Bản dịch của từ Main trong tiếng Việt
Main

Main (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chính, quan trọng nhất về kích thước hoặc tầm quan trọng; là phần chủ yếu hoặc chính yếu trong một tập hợp hoặc tình huống.
Chief in size or importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Main (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một con sông ở tây nam nước Đức, bắt nguồn ở bắc Bayern và chảy khoảng 500 km về phía tây, đi qua thành phố Frankfurt, rồi hợp lưu với sông Rhine tại Mainz.
A river of south-western Germany which rises in northern Bavaria and flows 500 km (310 miles) westwards, through Frankfurt, to meet the River Rhine at Mainz.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trận đấu giữa gà đá (gà chọi) — tức là cuộc so găng, so sức giữa hai con gà trống được nuôi để đá nhau.
A match between gamecocks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Main" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa chính là "chính" hoặc "quan trọng nhất". Từ này thường được dùng để chỉ điều gì đó là trọng tâm hoặc có ảnh hưởng lớn nhất trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh Anh, “main” và trong tiếng Anh Mỹ cũng được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, sự phổ biến của từ này trong các cấu trúc câu có thể khác nhau tùy vào văn phong của từng vùng miền.
Họ từ
"Main" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa chính là "chính" hoặc "quan trọng nhất". Từ này thường được dùng để chỉ điều gì đó là trọng tâm hoặc có ảnh hưởng lớn nhất trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh Anh, “main” và trong tiếng Anh Mỹ cũng được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, sự phổ biến của từ này trong các cấu trúc câu có thể khác nhau tùy vào văn phong của từng vùng miền.
