main
main (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chính, quan trọng nhất về kích thước hoặc tầm quan trọng; là phần chủ yếu hoặc chính yếu trong một tập hợp hoặc tình huống.
Chính, quan trọng nhất về kích thước hoặc tầm quan trọng; là phần chủ yếu hoặc chính yếu trong một tập hợp hoặc tình huống.
Chief in size or importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của main (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
main chính | - | - |
main (Noun)
Nghĩa 01 · Trong trò chơi xúc xắc hazard, 'main' là con số (5, 6, 7, 8 hoặc 9) mà người chơi tuyên bố trước khi gieo xúc xắc. Đây là con số mục tiêu mà kết quả gieo xúc xắc sẽ so sánh để xác định thắng thua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một trận đấu giữa gà đá (gà chọi) — tức là cuộc so găng, so sức giữa hai con gà trống được nuôi để đá nhau.
Một trận đấu giữa gà đá (gà chọi) — tức là cuộc so găng, so sức giữa hai con gà trống được nuôi để đá nhau.
A match between gamecocks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Một con sông ở tây nam nước Đức, bắt nguồn ở bắc Bayern và chảy khoảng 500 km về phía tây, đi qua thành phố Frankfurt, rồi hợp lưu với sông Rhine tại Mainz.
Một con sông ở tây nam nước Đức, bắt nguồn ở bắc Bayern và chảy khoảng 500 km về phía tây, đi qua thành phố Frankfurt, rồi hợp lưu với sông Rhine tại Mainz.
A river of south-western Germany which rises in northern Bavaria and flows 500 km (310 miles) westwards, through Frankfurt, to meet the River Rhine at Mainz.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của main (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
main | mains |
Kết hợp từ của main (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ống ghếp bằng gang cast-iron main | Ống chính bằng gang cung cấp nước cho cả khu phố. The cast-iron main provided water to the entire neighborhood. |
đường ống nước chính water main | Đường ống nước bị vỡ, làm ngập đường trong sự kiện cộng đồng. The water main burst, flooding the street during the community event. |
ống dẫn khí đốt gas main | Ống dẫn khí gas phát nổ, dẫn đến sơ tán khu phố. The gas main exploded, causing a neighborhood evacuation. |
ống dẫn nước chính rising main | Ống chính của hệ thống cung cấp nước đã được sửa chữa. The rising main of the water supply system was repaired. |
ống dẫn nước chính burst main | Ống chính bị vỡ gây thiếu nước trong khu phố. The burst main caused water shortage in the neighborhood. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Main" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa chính là "chính" hoặc "quan trọng nhất". Từ này thường được dùng để chỉ điều gì đó là trọng tâm hoặc có ảnh hưởng lớn nhất trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh Anh, “main” và trong tiếng Anh Mỹ cũng được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, sự phổ biến của từ này trong các cấu trúc câu có thể khác nhau tùy vào văn phong của từng vùng miền.