Bản dịch của từ Main trong tiếng Việt
Main

Main(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chính, quan trọng nhất về kích thước hoặc tầm quan trọng; là phần chủ yếu hoặc chính yếu trong một tập hợp hoặc tình huống.
Chief in size or importance.
主要的,最重要的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Main (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Main Chính | - | - |
Main(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một con sông ở tây nam nước Đức, bắt nguồn ở bắc Bayern và chảy khoảng 500 km về phía tây, đi qua thành phố Frankfurt, rồi hợp lưu với sông Rhine tại Mainz.
A river of south-western Germany which rises in northern Bavaria and flows 500 km (310 miles) westwards, through Frankfurt, to meet the River Rhine at Mainz.
德国的一条河流,流经法兰克福,汇入莱茵河。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong trò chơi xúc xắc hazard, 'main' là con số (5, 6, 7, 8 hoặc 9) mà người chơi tuyên bố trước khi gieo xúc xắc. Đây là con số mục tiêu mà kết quả gieo xúc xắc sẽ so sánh để xác định thắng thua.
(in the game of hazard) a number (5, 6, 7, 8, or 9) called by a player before dice are thrown.
在赌博中,玩家在掷骰子前宣称的数字(5、6、7、8或9)。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một trận đấu giữa gà đá (gà chọi) — tức là cuộc so găng, so sức giữa hai con gà trống được nuôi để đá nhau.
A match between gamecocks.
斗鸡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của Main (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Main | Mains |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Main" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa chính là "chính" hoặc "quan trọng nhất". Từ này thường được dùng để chỉ điều gì đó là trọng tâm hoặc có ảnh hưởng lớn nhất trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh Anh, “main” và trong tiếng Anh Mỹ cũng được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, sự phổ biến của từ này trong các cấu trúc câu có thể khác nhau tùy vào văn phong của từng vùng miền.
Từ "main" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "main" và được xuất phát từ tiếng Latinh "manus", có nghĩa là "bàn tay". Ban đầu, thuật ngữ này diễn tả rõ ràng khả năng cầm nắm và kiểm soát. Theo thời gian, "main" đã phát triển ý nghĩa để chỉ những thứ quan trọng nhất hoặc chính yếu trong một bối cảnh nhất định. Sự chuyển biến này liên quan đến khái niệm "cái chính" hoặc "yếu tố cốt lõi", phản ánh sự kiểm soát và ảnh hưởng mà nó mang lại.
Từ "main" là một thuật ngữ thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường được sử dụng để chỉ ý chính hoặc điểm nổi bật trong văn bản. Trong phần Viết, "main" đóng vai trò quan trọng trong việc xác định luận điểm chính của một bài luận. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và các lĩnh vực học thuật, khi nhấn mạnh trọng tâm hoặc khía cạnh chính của vấn đề.
Họ từ
"Main" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa chính là "chính" hoặc "quan trọng nhất". Từ này thường được dùng để chỉ điều gì đó là trọng tâm hoặc có ảnh hưởng lớn nhất trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh Anh, “main” và trong tiếng Anh Mỹ cũng được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, sự phổ biến của từ này trong các cấu trúc câu có thể khác nhau tùy vào văn phong của từng vùng miền.
Từ "main" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "main" và được xuất phát từ tiếng Latinh "manus", có nghĩa là "bàn tay". Ban đầu, thuật ngữ này diễn tả rõ ràng khả năng cầm nắm và kiểm soát. Theo thời gian, "main" đã phát triển ý nghĩa để chỉ những thứ quan trọng nhất hoặc chính yếu trong một bối cảnh nhất định. Sự chuyển biến này liên quan đến khái niệm "cái chính" hoặc "yếu tố cốt lõi", phản ánh sự kiểm soát và ảnh hưởng mà nó mang lại.
Từ "main" là một thuật ngữ thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường được sử dụng để chỉ ý chính hoặc điểm nổi bật trong văn bản. Trong phần Viết, "main" đóng vai trò quan trọng trong việc xác định luận điểm chính của một bài luận. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và các lĩnh vực học thuật, khi nhấn mạnh trọng tâm hoặc khía cạnh chính của vấn đề.
