Bản dịch của từ Germany trong tiếng Việt

Germany

Noun [U/C]

Germany (Noun)

dʒˈɝməni
dʒˈɝɹməni
01

Một quốc gia ở trung âu nổi tiếng với lịch sử, văn hóa và năng lực kỹ thuật.

A country in central europe known for its history, culture, and engineering prowess.

Ví dụ

Germany has a rich history in engineering and culture.

Đức có một lịch sử phong phú về kỹ thuật và văn hóa.

The education system in Germany is highly regarded internationally.

Hệ thống giáo dục ở Đức được đánh giá cao trên toàn thế giới.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Germany

Không có idiom phù hợp