Bản dịch của từ Germany trong tiếng Việt

Germany

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Germany (Noun)

dʒˈɜːməni
ˈɡɝməni
01

Một quốc gia ở Trung Âu, tên chính thức là Cộng hòa Liên bang Đức

A country in central Europe officially called the Federal Republic of Germany

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa