Bản dịch của từ Engineering trong tiếng Việt
Engineering

Engineering(Noun Uncountable)
Ngành/kỹ năng nghề kỹ sư; công việc, nghề nghiệp và hoạt động thiết kế, xây dựng, vận hành hoặc bảo trì hệ thống, máy móc, công trình dựa trên kiến thức kỹ thuật.
Engineering profession, engineer's work.
工程师的职业与工作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Engineering(Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "engineer", nghĩa là hành động thiết kế, sắp xếp hoặc thực hiện (một kế hoạch, một thiết bị, một giải pháp). Trong ngữ cảnh cụm từ, "engineering" diễn tả việc đang thực hiện các công việc kỹ thuật hoặc đang lên kế hoạch và tổ chức một cách có tính toán.
Present participle and gerund of engineer.
工程的设计与实施
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Engineering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Engineer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Engineered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Engineered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Engineers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Engineering |
Engineering(Noun)
Khu vực văn phòng dành cho đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp — nơi làm việc, thiết kế và quản lý các công việc kỹ thuật.
Designates office area of the professional engineering staff.
工程师的办公区域
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoạt động thiết kế, điều khiển hoặc thay đổi chuyển động, hình dạng và/hoặc chất liệu của các vật thể vật lý để đạt mục đích cụ thể (ví dụ: chế tạo máy, xây cầu, điều khiển cơ cấu). Cách hiểu này nhấn mạnh việc kiểm soát và biến đổi đối tượng vật lý.
Actions controling the motion, shape, and/or substance of any physical object(s).
控制物体的运动、形状和物质的过程。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Việc ứng dụng toán học và các ngành khoa học tự nhiên để giải quyết nhu cầu của con người và phát triển công nghệ; nghề hoặc lĩnh vực thiết kế, xây dựng và vận hành máy móc, công trình, hệ thống kỹ thuật.
(uncountable) The application of mathematics and the physical sciences to the needs of humanity and the development of technology.
工程学是将数学和自然科学应用于人类需求和技术发展的学科。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Engineering (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Engineering | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Kỹ thuật là một lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các nguyên lý khoa học và toán học nhằm thiết kế, xây dựng và duy trì các hệ thống, cấu trúc và quy trình. Từ "engineering" không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù từ ngữ có thể có những ngữ cảnh khác nhau trên thực tế. Tại Mỹ, từ này thường gắn liền với công nghệ tiên tiến, trong khi ở Anh, nó có thể bao hàm nhiều lĩnh vực truyền thống hơn.
Từ "engineering" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ingenium", nghĩa là "khả năng" hoặc "trí thông minh". Từ này được phát triển qua tiếng Pháp cổ "engineier", có nghĩa là "chế tạo" hoặc "xây dựng". Trong lịch sử, từ này đã phản ánh sự sáng tạo và kỹ năng trong việc thiết kế và xây dựng các công trình, máy móc. Ngày nay, "engineering" chỉ đến ngành khoa học ứng dụng, bao gồm thiết kế và phát triển giải pháp kỹ thuật, thể hiện rõ tính sáng tạo và kiến thức chuyên môn.
Từ "engineering" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, do liên quan đến các chủ đề kỹ thuật và đổi mới. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp, giáo dục và nghiên cứu, khi đề cập đến các lĩnh vực như kỹ thuật cơ khí, điện, xây dựng và công nghệ thông tin. Đây là một thuật ngữ cốt lõi trong các cuộc thảo luận về phát triển hạ tầng và giải pháp sáng tạo.
Họ từ
Kỹ thuật là một lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các nguyên lý khoa học và toán học nhằm thiết kế, xây dựng và duy trì các hệ thống, cấu trúc và quy trình. Từ "engineering" không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù từ ngữ có thể có những ngữ cảnh khác nhau trên thực tế. Tại Mỹ, từ này thường gắn liền với công nghệ tiên tiến, trong khi ở Anh, nó có thể bao hàm nhiều lĩnh vực truyền thống hơn.
Từ "engineering" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ingenium", nghĩa là "khả năng" hoặc "trí thông minh". Từ này được phát triển qua tiếng Pháp cổ "engineier", có nghĩa là "chế tạo" hoặc "xây dựng". Trong lịch sử, từ này đã phản ánh sự sáng tạo và kỹ năng trong việc thiết kế và xây dựng các công trình, máy móc. Ngày nay, "engineering" chỉ đến ngành khoa học ứng dụng, bao gồm thiết kế và phát triển giải pháp kỹ thuật, thể hiện rõ tính sáng tạo và kiến thức chuyên môn.
Từ "engineering" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, do liên quan đến các chủ đề kỹ thuật và đổi mới. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp, giáo dục và nghiên cứu, khi đề cập đến các lĩnh vực như kỹ thuật cơ khí, điện, xây dựng và công nghệ thông tin. Đây là một thuật ngữ cốt lõi trong các cuộc thảo luận về phát triển hạ tầng và giải pháp sáng tạo.
