Bản dịch của từ Engineering trong tiếng Việt
Engineering

Engineering (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "engineer", nghĩa là hành động thiết kế, sắp xếp hoặc thực hiện (một kế hoạch, một thiết bị, một giải pháp). Trong ngữ cảnh cụm từ, "engineering" diễn tả việc đang thực hiện các công việc kỹ thuật hoặc đang lên kế hoạch và tổ chức một cách có tính toán.
Present participle and gerund of engineer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Engineering (Noun)
Khu vực văn phòng dành cho đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp — nơi làm việc, thiết kế và quản lý các công việc kỹ thuật.
Designates office area of the professional engineering staff.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc ứng dụng toán học và các ngành khoa học tự nhiên để giải quyết nhu cầu của con người và phát triển công nghệ; nghề hoặc lĩnh vực thiết kế, xây dựng và vận hành máy móc, công trình, hệ thống kỹ thuật.
(uncountable) The application of mathematics and the physical sciences to the needs of humanity and the development of technology.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
