Bản dịch của từ Engineering trong tiếng Việt

Engineering

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engineering (Verb)

ˈɛndʒənˈɪɹɪŋ
ˌɛndʒənˈiɹɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "engineer", nghĩa là hành động thiết kế, sắp xếp hoặc thực hiện (một kế hoạch, một thiết bị, một giải pháp). Trong ngữ cảnh cụm từ, "engineering" diễn tả việc đang thực hiện các công việc kỹ thuật hoặc đang lên kế hoạch và tổ chức một cách có tính toán.

Present participle and gerund of engineer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Engineering (Noun)

ˈɛndʒənˈɪɹɪŋ
ˌɛndʒənˈiɹɪŋ
01

Khu vực văn phòng dành cho đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp — nơi làm việc, thiết kế và quản lý các công việc kỹ thuật.

Designates office area of the professional engineering staff.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Việc ứng dụng toán học và các ngành khoa học tự nhiên để giải quyết nhu cầu của con người và phát triển công nghệ; nghề hoặc lĩnh vực thiết kế, xây dựng và vận hành máy móc, công trình, hệ thống kỹ thuật.

(uncountable) The application of mathematics and the physical sciences to the needs of humanity and the development of technology.

engineering
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ