Bản dịch của từ Office trong tiếng Việt
Office

Office (Noun Uncountable)
Office (Noun)
Trong bối cảnh tôn giáo Công giáo, “office” là chuỗi các giờ kinh, bài thánh vịnh và lời cầu nguyện được đọc hoặc hát hằng ngày bởi các linh mục, tu sĩ và giáo sĩ khác nhau (thường gọi là Các Giờ Kinh/Phụng Vụ Giờ).
The series of services of prayers and psalms said (or chanted) daily by Catholic priests, members of religious orders, and other clergy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phòng, nhóm phòng hoặc tòa nhà được dùng làm nơi làm việc cho các hoạt động thương mại, nghề nghiệp hoặc hành chính (nơi người ta làm việc văn phòng).
A room, set of rooms, or building used as a place for commercial, professional, or bureaucratic work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "office" trong tiếng Anh chỉ một không gian làm việc, thường là nơi mà các hoạt động kinh doanh hoặc quản lý diễn ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và hình thức viết. Trong phát âm, có sự khác biệt nhẹ: người Anh thường phát âm /ˈɒf.ɪs/, trong khi người Mỹ phát âm /ˈɔː.fɪs/. Từ "office" cũng có thể kết hợp với các danh từ khác để chỉ các loại văn phòng cụ thể như "home office" hay "government office".
Họ từ
Từ "office" trong tiếng Anh chỉ một không gian làm việc, thường là nơi mà các hoạt động kinh doanh hoặc quản lý diễn ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và hình thức viết. Trong phát âm, có sự khác biệt nhẹ: người Anh thường phát âm /ˈɒf.ɪs/, trong khi người Mỹ phát âm /ˈɔː.fɪs/. Từ "office" cũng có thể kết hợp với các danh từ khác để chỉ các loại văn phòng cụ thể như "home office" hay "government office".
