Bản dịch của từ Said trong tiếng Việt

Said

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Said(Verb)

sˈɑɪd
sˈɛd
01

“said” là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ “say” (nói). Dùng để diễn tả hành động đã nói trong quá khứ, ví dụ: “He said hello” = “Anh ấy đã nói xin chào” hoặc trong câu bị động/đóng góp lời nói: “The teacher said that…” = “Giáo viên đã nói rằng…”.

Past tense and past participle of say.

说的过去式和过去分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Said (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Say

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Said

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Said

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Says

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Saying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ