Bản dịch của từ House trong tiếng Việt
House

House (Noun Countable)
Ngôi nhà; công trình để ở, nơi một gia đình sinh sống và sinh hoạt hàng ngày.
House.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
House (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Động từ) Cung cấp nơi ở, che chở hoặc chỗ trú cho ai đó; cho ai, gia đình hoặc nhóm người chỗ ở an toàn.
Provide with shelter or accommodation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Cung cấp không gian cho ai/cái gì; chứa đựng hoặc chứa chấp được; làm nơi ở hoặc chỗ cho người/vật/hoạt động.
Provide space for; contain or accommodate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
House (Noun)
Trong ngữ cảnh này, “house” là một cơ quan lập pháp hoặc hội đồng thảo luận và quyết định các vấn đề chính thức — ví dụ như một viện nghị viện hoặc một phòng trong quốc hội.
A legislative or deliberative assembly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một công trình xây dựng để con người ở, thường có tầng trệt và có thể có một hoặc nhiều tầng trên. Nói chung là ngôi nhà để sinh hoạt, ngủ, ăn và sinh sống của gia đình.
A building for human habitation, especially one that consists of a ground floor and one or more upper storeys.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cộng đồng tôn giáo (ví dụ: tu viện, dòng tu) sinh sống và sinh hoạt chung trong một toà nhà hoặc khu nhà chuyên dành cho hoạt động tôn giáo.
A religious community that occupies a particular building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong chiêm tinh học, “house” là một trong mười hai phần chia của vòng trời (vòm thiên đỉnh) theo vị trí mặt trời mọc (ascendant) và đỉnh trời (midheaven) tại một thời điểm và địa điểm nhất định; mỗi “house” đại diện cho một lĩnh vực đời sống khác nhau (gia đình, công việc, tài chính, tình cảm...).
A twelfth division of the celestial sphere, based on the positions of the ascendant and midheaven at a given time and place, and determined by any of a number of methods.
Một toà nhà hoặc nơi mà người ta tụ tập để thực hiện một hoạt động cụ thể (ví dụ: nhà thờ, nhà hát, nhà máy, hoặc nhà riêng nơi họp mặt).
A building in which people meet for a particular activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thể loại nhạc điện tử để nhảy, thường có nhịp nhanh, giai điệu lặp lại và phần hát thưa hoặc lặp đi lặp lại.
A style of electronic dance music typically having sparse, repetitive vocals and a fast beat.
