house
house (Noun Countable)
Nghĩa 01
Ngôi nhà; công trình để ở, nơi một gia đình sinh sống và sinh hoạt hàng ngày.
House.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của house (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trang trí nhà cửa do up house | Bạn đã trang trí lại nhà trước khi mời khách đến chưa? Did you do up your house before inviting guests over? |
nhà chia sẻ share house | Nhiều sinh viên ở London chọn sống trong một nhà chung để tiết kiệm tiền. Many students in London choose to live in a share house to save money. |
tìm nhà search house | Cảnh sát cần có giấy phép để khám xét ngôi nhà số 123 trên phố Pine. The police need to get a warrant to search house #123 on Pine Street. |
chơi nhà play to house | Nhiều trẻ em thích chơi đóng vai gia đình với bạn bè ở công viên. Many children like to play to house with their friends at the park. |
phá dỡ nhà demolish house | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về việc ngôi nhà cũ gần trường tôi bị phá hủy vào năm ngoái. In the IELTS speaking test, I talked about how the old house near my school was demolished last year. |
house (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Động từ) Cung cấp nơi ở, che chở hoặc chỗ trú cho ai đó; cho ai, gia đình hoặc nhóm người chỗ ở an toàn.
Provide with shelter or accommodation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(động từ) Cung cấp không gian cho ai/cái gì; chứa đựng hoặc chứa chấp được; làm nơi ở hoặc chỗ cho người/vật/hoạt động.
Provide space for; contain or accommodate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của house (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | house |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | housed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | housed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | houses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | housing |
Kết hợp từ của house (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhà tạm thời house temporarily | Họ ở tạm thời ở nhà của một người bạn trong khi sửa chữa. They stayed at a friend's house temporarily during the renovation. |
nhà tệ house badly | Ngôi nhà cần sửa chữa cấp thiết. The house badly needs repairs. |
nhà đủ house adequately | Căn nhà xã hội đủ chỗ ở cho tất cả cư dân cần thiết. The social house adequately accommodated all residents in need. |
nhà cố định house permanently | Cô ấy quyết định sống trong ngôi nhà vĩnh viễn. She decided to live in the house permanently. |
ở riêng house separately | Họ sống cùng khu phố nhưng có nhà riêng They live in the same neighborhood but have separate houses. |
house (Noun)
Nghĩa 01
Một toà nhà hoặc nơi mà người ta tụ tập để thực hiện một hoạt động cụ thể (ví dụ: nhà thờ, nhà hát, nhà máy, hoặc nhà riêng nơi họp mặt).
A building in which people meet for a particular activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cộng đồng tôn giáo (ví dụ: tu viện, dòng tu) sinh sống và sinh hoạt chung trong một toà nhà hoặc khu nhà chuyên dành cho hoạt động tôn giáo.
A religious community that occupies a particular building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một thể loại nhạc điện tử để nhảy, thường có nhịp nhanh, giai điệu lặp lại và phần hát thưa hoặc lặp đi lặp lại.
A style of electronic dance music typically having sparse, repetitive vocals and a fast beat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Trong chiêm tinh học, “house” là một trong mười hai phần chia của vòng trời (vòm thiên đỉnh) theo vị trí mặt trời mọc (ascendant) và đỉnh trời (midheaven) tại một thời điểm và địa điểm nhất định; mỗi “house” đại diện cho một lĩnh vực đời sống khác nhau (gia đình, công việc, tài chính, tình cảm...).
A twelfth division of the celestial sphere, based on the positions of the ascendant and midheaven at a given time and place, and determined by any of a number of methods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Trong ngữ cảnh này, “house” là một cơ quan lập pháp hoặc hội đồng thảo luận và quyết định các vấn đề chính thức — ví dụ như một viện nghị viện hoặc một phòng trong quốc hội.
A legislative or deliberative assembly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Một công trình xây dựng để con người ở, thường có tầng trệt và có thể có một hoặc nhiều tầng trên. Nói chung là ngôi nhà để sinh hoạt, ngủ, ăn và sinh sống của gia đình.
A building for human habitation, especially one that consists of a ground floor and one or more upper storeys.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của house (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
house | houses |
Kết hợp từ của house (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuyển vào nhà move into house | Bạn tôi tên Sarah sẽ chuyển vào nhà số 10 trên đường Elm vào thứ Hai tới. My friend Sarah will move into house number 10 on Elm Street next Monday. |
xây nhà build house | Nhiều gia đình cố gắng xây dựng nhà trong các dự án cộng đồng để cảm thấy an toàn. Many families try to build house in community projects to feel safe. |
mua nhà buy house | Nhiều bạn trẻ muốn mua nhà gần nơi làm việc để tiết kiệm thời gian. Many young people want to buy house near their work to save time. |
chơi nhà play house | Các trẻ em thích chơi đóng vai gia đình với bạn bè sau giờ học. Children like to play house with friends after school. |
tìm nhà search house | Trong phần thi nói IELTS, bạn có thể nói về cách cảnh sát có thể khám xét một ngôi nhà nếu họ nghi ngờ một vụ án. In IELTS speaking, you can talk about how police may search a house if they suspect a crime. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "house" trong tiếng Anh chỉ một cấu trúc kiến trúc dành cho con người sinh sống. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt trong nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "house" thường được dùng để chỉ các loại hình nhà ở khác nhau, từ nhà phố đến biệt thự. Trong phong cách nói, người Anh có xu hướng phát âm âm “h” rõ ràng hơn so với một số vùng ở Mỹ.

