habitation
habitation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc trạng thái sinh sống ở một nơi nào đó; việc cư trú hoặc ở lại trong một chỗ nhất định.
The fact of living in a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của habitation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
habitation | habitations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "habitation" (khả năng sinh sống) chỉ địa điểm hoặc môi trường mà con người hoặc động vật cư trú. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ cư trú tự nhiên hoặc nhân tạo, như nhà ở, khu dân cư hoặc khu vực sinh sống của loài động vật. Không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có thể thấy sự nhấn mạnh khác nhau trong ngữ cảnh, như "housing" thường được dùng ở Mỹ để nói về vấn đề nhà ở.