ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Living trong tiếng Việt
Living
Noun [U/C]
Adjective
Verb
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Living
(
Noun
)
lˈɪvɪŋ
ˈɫaɪvɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Living
(
Adjective
)
lˈɪvɪŋ
ˈɫaɪvɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Living
(
Verb
)
lˈɪvɪŋ
ˈɫaɪvɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ