Bản dịch của từ Defeat trong tiếng Việt

Defeat

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defeat (Noun)

dɪfˈiːt
dɪˈfit
01

Một trường hợp chiến thắng hoặc bị chiến thắng

An instance of defeating or being defeated

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thua trong một cuộc thi, tranh chấp hoặc trò chơi

Loss in a conflict contest or game

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động vượt qua hoặc chinh phục

The act of overcoming or vanquishing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Defeat (Verb)

dɪfˈiːt
dɪˈfit
01

Làm cho thất bại

To cause to fail

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đánh bại trong một cuộc thi hoặc trận chiến

To overcome in a contest or battle

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm thất bại hoặc cản trở

To thwart or frustrate

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa