Bản dịch của từ Defeat trong tiếng Việt

Defeat

Noun [U/C]Verb

Defeat Noun

/dɪfˈit/
/dɪfˈit/
01

Một trường hợp đánh bại hoặc bị đánh bại.

An instance of defeating or being defeated

Ví dụ

The defeat in the election was unexpected.

Thất bại trong cuộc bầu cử là không ngờ.

Her defeat in the debate affected her confidence.

Thất bại của cô ấy trong cuộc tranh luận ảnh hưởng đến tự tin của cô ấy.

Kết hợp từ của Defeat (Noun)

CollocationVí dụ

Resounding defeat

Thất bại thảm hại

The social experiment ended in a resounding defeat for the organizers.

Cuộc thí nghiệm xã hội kết thúc trong một thất bại rõ rệt đối với những người tổ chức.

Ultimate defeat

Thất bại cuối cùng

Their ultimate defeat in the social media campaign was inevitable.

Thất bại cuối cùng của họ trong chiến dịch truyền thông xã hội là không thể tránh khỏi.

Total defeat

Thất bại toàn diện

The company faced a total defeat in the market competition.

Công ty đối diện với thất bại toàn diện trong cạnh tranh thị trường.

Ignominious defeat

Thất bại nhục nhã

The company suffered an ignominious defeat in the market competition.

Công ty gặp thất bại nhục nhã trong cuộc cạnh tranh thị trường.

Devastating defeat

Thất bại tàn khốc

The social project suffered a devastating defeat in the recent election.

Dự án xã hội đã chịu một thất bại tàn khốc trong cuộc bầu cử gần đây.

Defeat Verb

/dɪfˈit/
/dɪfˈit/
01

Giành chiến thắng trước (ai đó) trong một trận chiến hoặc cuộc thi khác; vượt qua hoặc đánh bại.

Win a victory over someone in a battle or other contest overcome or beat

Ví dụ

She defeated her opponent in the debate competition.

Cô ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong cuộc thi tranh luận.

The team was defeated in the final match of the tournament.

Đội đã bị đánh bại trong trận chung kết của giải đấu.

Kết hợp từ của Defeat (Verb)

CollocationVí dụ

Defeat overwhelmingly

Đánh bại một cách áp đảo

The team defeated overwhelmingly in the social media competition.

Đội bóng bị đánh bại một cách áp đảo trong cuộc thi truyền thông xã hội.

Defeat decisively

Đánh bại một cách quyết liệt

The charity organization defeated decisively the poverty in the community.

Tổ chức từ thiện đã đánh bại một cách quyết liệt nghèo đói trong cộng đồng.

Defeat finally

Đánh bại cuối cùng

The team's defeat finally motivated them to work harder.

Thất bại cuối cùng của đội đã thúc đẩy họ làm việc chăm chỉ hơn.

Defeat narrowly

Thất bại hẹp

She defeat narrowly in the talent show.

Cô ấy thắng hẹp trong cuộc thi tài năng.

Defeat roundly

Đánh bại một cách áp đảo

The team defeat roundly in the soccer tournament.

Đội bóng bị đánh bại mạnh trong giải bóng đá.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Defeat

Go down in defeat

/ɡˈoʊ dˈaʊn ɨn dɨfˈit/

Bại trận

To submit to defeat; to be defeated.

The team had to go down in defeat after losing the championship.

Đội phải chịu thất bại sau khi thua giải đấu.

Thành ngữ cùng nghĩa: go down to defeat...