ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Defeat
Một trường hợp chiến thắng hoặc bị chiến thắng
An instance of defeating or being defeated
一次战胜或被战胜的经历
Thua trong một cuộc thi, tranh chấp hoặc trò chơi
Loss in a conflict contest or game
在冲突、较量或比赛中的失败
Hành động vượt qua hoặc chinh phục
The act of overcoming or vanquishing
突破或征服的行动
Hành động vượt qua hoặc chiến thắng
To cause to fail
超越自我或取得胜利的行动
Một trường hợp chiến thắng hoặc bị đánh bại
To overcome in a contest or battle
一次胜负已定的局面
Thất bại trong một cuộc thi, tranh chấp hoặc trò chơi
To thwart or frustrate
阻挠或挫败