Bản dịch của từ Contest trong tiếng Việt
Contest
NounVerb

Contest (Noun)
kˈɒntəst
ˈkɑntəst
01
Một cuộc thi để giành giải thưởng hoặc phần thưởng
A competition for a prize or reward
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Contest

Một cuộc thi để giành giải thưởng hoặc phần thưởng
A competition for a prize or reward
Từ tiếng Việt gần nghĩa