Bản dịch của từ Contest trong tiếng Việt

Contest

Noun [U/C]Verb

Contest Noun

/kˈɑntɛst/
/kˈɑntɛstn/
01

Một sự kiện trong đó mọi người cạnh tranh để giành quyền tối cao trong một môn thể thao hoặc hoạt động khác hoặc về chất lượng.

An event in which people compete for supremacy in a sport or other activity, or in a quality.

Ví dụ

The annual dance contest drew participants from all over the city.

Cuộc thi khiêu vũ hàng năm thu hút người tham gia từ khắp nơi trong thành phố.

Sarah won first place in the baking contest at the community center.

Sarah đã giành giải nhất trong cuộc thi làm bánh tại trung tâm cộng đồng.

Kết hợp từ của Contest (Noun)

CollocationVí dụ

Presidential contest

Cuộc bầu cử tổng thống

The presidential contest was intense.

Cuộc thi đua tổng thống rất gay cấn.

Exciting contest

Cuộc thi hấp dẫn

The exciting contest attracted a large audience.

Cuộc thi hấp dẫn thu hút đông đảo khán giả.

Sports contest

Cuộc thi thể thao

The annual sports contest promotes teamwork and healthy competition.

Cuộc thi thể thao hàng năm thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm và cạnh tranh lành mạnh.

Real contest

Cuộc thi thật

She won the real contest for best social entrepreneur.

Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi thực sự cho doanh nhân xã hội xuất sắc nhất.

Close contest

Cuộc thi cạnh tranh gay gắt

The dance competition was a close contest between sarah and emily.

Cuộc thi nhảy múa là một cuộc thi cạnh tranh giữa sarah và emily.

Contest Verb

/kn̩tˈɛst/
/kn̩tˈɛst/
01

Phản đối (một hành động hoặc lý thuyết) là sai lầm hoặc sai trái.

Oppose (an action or theory) as mistaken or wrong.

Ví dụ

Many people contest the new government policies on social media.

Nhiều người phản đối các chính sách mới của chính phủ trên mạng xã hội.

Contestants debated the impact of social media on mental health issues.

Các thí sinh tranh luận về tác động của mạng xã hội đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần.

02

Tham gia cạnh tranh để đạt được (vị trí quyền lực)

Engage in competition to attain (a position of power)

Ví dụ

She entered a contest to win a scholarship for college.

Cô tham gia một cuộc thi để giành học bổng vào đại học.

Competing in a beauty contest can be nerve-wracking for contestants.

Việc tham gia một cuộc thi sắc đẹp có thể khiến các thí sinh căng thẳng.

Kết hợp từ của Contest (Verb)

CollocationVí dụ

Contest hotly

Cạnh tranh gay gắt

They contest hotly for the first prize in the social event.

Họ cạnh tranh gay gắt cho giải nhất trong sự kiện xã hội.

Contest successfully

Thành công trong cuộc thi

She won the social contest successfully.

Cô ấy đã chiến thắng cuộc thi xã hội thành công.

Contest vigorously

Cạnh tranh gay gắt

They contest vigorously for the social media influencer title.

Họ cạnh tranh mạnh mẽ cho danh hiệu người ảnh hưởng trên mạng xã hội.

Contest fiercely

Đấu tranh gay gắt

The students contest fiercely for the scholarship.

Các sinh viên tranh đấu gay gắt cho học bổng.

Contest strongly

Cạnh tranh mạnh

She contested strongly in the debate competition.

Cô ấy tranh cãi mạnh mẽ trong cuộc thi tranh luận.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Contest

/nˈoʊ kˈɑntɛst/

Biết chắc kết quả/ Không có đối thủ

A situation where the winner-to-be of a contest is obvious even before holding the contest.

The election was a no contest as John was the only candidate.

Cuộc bầu cử không cạnh tranh vì John là ứng cử viên duy nhất.