Bản dịch của từ Wrong trong tiếng Việt

Wrong

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrong (Adjective)

wrˈɒŋ
ˈwrɔŋ
01

Không công bằng hoặc xấu về mặt đạo đức

Unfair or morally bad

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không đúng hoặc không chính xác; sai

Not correct or true incorrect

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không phù hợp hoặc không phù hợp

Inappropriate or unsuitable

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wrong (Adverb)

wrˈɒŋ
ˈwrɔŋ
01

Một cách sai hoặc không phù hợp

Incorrectly or in an inappropriate manner

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa