Bản dịch của từ Unfair trong tiếng Việt
Unfair
Adjective

Unfair (Adjective)
ˈʌnfeə
ˈənˈfɛr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khắc nghiệt, khó chịu hoặc nghiêm trọng hơn mức hợp lý hay mức đáng phải chịu
More difficult unpleasant or severe than is reasonable or deserved
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
