Bản dịch của từ Inappropriate trong tiếng Việt

Inappropriate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inappropriate(Adjective)

ˌɪn.əˈprəʊ.pri.ət
ˌɪn.əˈproʊ.pri.ət
01

Không phù hợp; không thích hợp cho hoàn cảnh, mục đích hoặc chuẩn mực nào đó.

Not suitable, not suitable.

不合适

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không phù hợp hoặc không đúng mực trong tình huống cụ thể; không thích hợp để làm hoặc nói trong hoàn cảnh đó.

Not suitable or proper in the circumstances.

不合适或不恰当

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Inappropriate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Inappropriate

Không thích hợp

More inappropriate

Không thích hợp hơn

Most inappropriate

Không thích hợp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ