Bản dịch của từ Proper trong tiếng Việt
Proper
Adjective

Proper (Adjective)
prˈəʊpɐ
ˈproʊpɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo kiểu truyền thống hoặc đã được mong đợi
Of the traditional or expected type
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thuộc về danh mục phù hợp hoặc thích hợp
Belonging to the proper or appropriate category
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
