Bản dịch của từ Proper trong tiếng Việt

Proper

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proper(Adjective)

prˈəʊpɐ
ˈproʊpɝ
01

Đúng hoặc phù hợp với hoàn cảnh

Correct or suitable in the circumstances

恰当的 - 符合或适合当前情况

Ví dụ
02

Theo kiểu truyền thống hoặc đã được mong đợi

Of the traditional or expected type

传统的 - 指遵循传统或预期的类型

Ví dụ
03

Thuộc về danh mục phù hợp hoặc thích hợp

Belonging to the proper or appropriate category

合适的 - 属于适当或正确的类别

Ví dụ