proper
proper (Adjective)
Nghĩa 01
Đúng, phù hợp với yêu cầu hoặc dạng đúng; thích hợp trong hoàn cảnh hoặc mục đích nhất định.
Of the required or correct type or form; suitable or appropriate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả màu sắc xuất hiện theo màu tự nhiên, không qua xử lý, chỉnh sửa hay nhuộm; có màu sắc đúng như bản chất/ban đầu.
In the natural colours.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thuộc về hoặc liên quan đặc trưng cho một người, vật hoặc hoàn cảnh nào đó; riêng biệt, chỉ dành cho một đối tượng cụ thể.
Belonging or relating exclusively or distinctively to; particular to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(dùng để miêu tả một người) trông đẹp, có ngoại hình ưa nhìn, hấp dẫn.
(of a person) good-looking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của proper (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
proper thích hợp | more proper thích đáng hơn | most proper thích hợp nhất |
Kết hợp từ của proper (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xem xét điều gì là đúng consider something proper | Cô ấy xem việc mặc quần áo lịch sự phù hợp cho sự kiện xã hội. She considers wearing casual clothes proper for the social event. |
dường như đúng seem proper | Giải thích của cô ấy dường như hợp lý trong cuộc phỏng vấn. Her explanation seemed proper during the interview. |
đúng chuẩn be proper | Chào hỏi hàng xóm là đúng trong môi trường xã hội. It is proper to greet your neighbors in a social setting. |
suy nghĩ một cách chín chắn think something proper | Tôi nghĩ rằng việc chào hỏi mọi người trong buổi tụ tập xã hội là đúng đắn. I think it's proper to greet everyone in a social gathering. |
coi điều gì là đúng đắn deem something proper | Cô ấy cho rằng nên đề cập đến vấn đề xã hội trong bài phát biểu của mình. She deemed it proper to address the social issue in her speech. |
proper (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách thỏa đáng hoặc đúng đắn; làm điều gì đó đúng, đạt yêu cầu hoặc phù hợp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
proper (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "proper" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "đúng" hoặc "thích hợp", thể hiện sự chính xác hoặc phù hợp trong ngữ cảnh cụ thể. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi, cách thức hoặc tình huống được xem là chuẩn mực. Ở Anh và Mỹ, "proper" có thể mang một số sắc thái khác nhau: ở Anh, từ này thường được dùng để chỉ sự lịch sự và nghiêm túc, trong khi ở Mỹ, nó thường liên kết với vẻ ngoài hoặc hành vi đúng đắn.