appropriate
appropriate (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của appropriate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
appropriate thích hợp | more appropriate thích hợp hơn | most appropriate thích hợp nhất |
Kết hợp từ của appropriate (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương đối thích hợp fairly appropriate | Trang phục bình thường của anh ấy khá phù hợp với buổi tụ tập xã hội. His casual attire was fairly appropriate for the social gathering. |
hoàn toàn phù hợp entirely appropriate | Hành vi của cô ấy hoàn toàn thích hợp tại sự kiện từ thiện. Her behavior was entirely appropriate at the charity event. |
rất thích hợp very appropriate | Lựa chọn từ ngữ của cô ấy rất thích hợp cho dịp này. Her choice of words was very appropriate for the occasion. |
rất thích hợp extremely appropriate | Hành vi của anh ấy rất thích hợp tại sự kiện từ thiện. His behavior was extremely appropriate at the charity event. |
phù hợp văn hóa culturally appropriate | Cô ấy mặc váy truyền thống trong sự kiện văn hóa. She wore a traditional dress to the cultural event. |
appropriate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của appropriate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | appropriate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | appropriated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | appropriated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | appropriates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | appropriating |
appropriate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của appropriate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | appropriate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | appropriated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | appropriated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | appropriates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | appropriating |
appropriate (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
thuộc về hoặc liên quan đến một người hoặc một vật cụ thể.
belonging to or connected with a particular person or thing
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của appropriate (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn phù hợp perfectly appropriate | Trong một buổi họp cộng đồng thân thiện, mặc quần áo thường ngày là hoàn toàn phù hợp. For a friendly community meeting, casual clothes are perfectly appropriate. |
khá phù hợp fairly appropriate | Đối với một hoạt động xã hội nhỏ ở trường, một bữa ăn chung đơn giản khá phù hợp vì nó giúp học sinh trò chuyện và kết bạn. For a small social event at school, a simple shared meal is fairly appropriate because it helps students talk and make friends. |
hoàn toàn phù hợp entirely appropriate | Trong một buổi dã ngoại cộng đồng, mang theo đồ ăn tự làm là hoàn toàn phù hợp vì điều đó giúp hàng xóm chia sẻ và trò chuyện. At a community picnic, bringing homemade food is entirely appropriate because it helps neighbors share and talk. |
cực kỳ phù hợp extremely appropriate | Tham gia một lớp nghệ thuật miễn phí vào cuối tuần rất phù hợp với những người trẻ muốn kết bạn mới. Joining a free weekend art class is extremely appropriate for young people who want to meet new friends. |
rất phù hợp very appropriate | Tham gia một câu lạc bộ đọc sách nhỏ rất phù hợp với Anna vì hoạt động này giúp cô ấy gặp những người hàng xóm thân thiện trong khu phố. Joining a small reading club is very appropriate for Anna because it helps her meet friendly people in her neighborhood. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appropriate" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ điều gì đó thích hợp, phù hợp với một tình huống hoặc một tiêu chuẩn nhất định. Trong British English và American English, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng có thể khác biệt về cách phát âm. Ở British English, âm tiết đầu được nhấn mạnh mạnh mẽ hơn so với American English. "Appropriate" có thể được dùng như tính từ hoặc động từ, thể hiện sự thích ứng hoặc sự cho phép trong ngữ cảnh cụ thể.