Bản dịch của từ Fit trong tiếng Việt
Fit

Fit (Verb)
Diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó phù hợp, hợp với bạn về mặt tính cách, kích cỡ, nhu cầu hoặc hoàn cảnh — tức là “ai/cái gì thích hợp cho bạn”.
Who and what is suitable for you?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bị động kinh; lên cơn (động kinh) — tức là trải qua một cơn co giật do bệnh động kinh.
Have an epileptic fit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Phù hợp, tương thích hoặc khớp với; có sự ăn khớp, đồng nhất với cái khác.
Be compatible or in agreement with; match.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fit (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fit (Noun)
Cách một món đồ (nhất là quần áo hoặc bộ phận) ôm vừa hoặc phù hợp với cơ thể hay với chỗ đặt nó — tức là hình dáng, kích cỡ và độ ôm của món đó.
The particular way in which something, especially a garment or component, fits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fit" trong tiếng Anh có nghĩa chính là phù hợp, thích hợp hoặc có thể sử dụng để chỉ tình trạng sức khỏe tốt. Trong tiếng Anh Anh, "fit" thường dùng để chỉ trạng thái nhanh nhẹn hoặc thể lực, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng để chỉ kích thước của trang phục khi phù hợp với cơ thể người mặc. Về phát âm, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh nhiều hơn vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể có phát âm nhẹ hơn.
Họ từ
Từ "fit" trong tiếng Anh có nghĩa chính là phù hợp, thích hợp hoặc có thể sử dụng để chỉ tình trạng sức khỏe tốt. Trong tiếng Anh Anh, "fit" thường dùng để chỉ trạng thái nhanh nhẹn hoặc thể lực, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng để chỉ kích thước của trang phục khi phù hợp với cơ thể người mặc. Về phát âm, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh nhiều hơn vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể có phát âm nhẹ hơn.
