Bản dịch của từ Regular trong tiếng Việt

Regular

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular(Adjective)

ɹˈeigjəlɚ
ɹˈɛgjələɹ
01

Theo một quy chuẩn, thủ tục hoặc thông lệ đã được chấp nhận; đều đặn và đúng theo quy tắc.

Conforming to or governed by an accepted standard of procedure or convention.

符合标准的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lặp lại theo các khoảng thời gian đều đặn; xảy ra đều đều, theo chu kỳ hay lịch trình cố định.

Recurring at uniform intervals.

定期发生的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(về một từ) tuân theo quy tắc biến đổi hình thái thông thường; có cách chia/đổi dạng giống như phần lớn các từ trong cùng nhóm (không phải bất quy tắc).

(of a word) following the normal pattern of inflection.

规则的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(về một hình) có tất cả các cạnh bằng nhau và tất cả các góc bằng nhau; hình đều, cân đối về cạnh và góc.

(of a figure) having all sides and all angles equal.

均等的;规整的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Có trật tự, chỗ đứng đều đặn hoặc theo một kiểu xác định, đặc biệt là có khoảng cách đều giữa các phần tử.

Arranged in or constituting a constant or definite pattern, especially with the same space between individual instances.

规律的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Diễn tả việc được làm, xảy ra hoặc dùng theo thói quen, theo lịch trình đều đặn; thông thường, bình thường.

Used, done, or happening on a habitual basis; usual.

规律的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Regular (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Regular

Thường

More regular

Thường xuyên hơn

Most regular

Thường xuyên nhất

Regular(Noun)

ɹˈeigjəlɚ
ɹˈɛgjələɹ
01

Người thường xuyên lui tới một nơi, thường xuyên tham gia một nhóm hoặc là thành viên quen thuộc của một đội; khách quen.

A regular customer, member of a team, etc.

常客,常常参与团队的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Regular (Noun)

SingularPlural

Regular

Regulars

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ