Bản dịch của từ Regular trong tiếng Việt
Regular

Regular (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có trật tự, chỗ đứng đều đặn hoặc theo một kiểu xác định, đặc biệt là có khoảng cách đều giữa các phần tử.
Arranged in or constituting a constant or definite pattern, especially with the same space between individual instances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo một quy chuẩn, thủ tục hoặc thông lệ đã được chấp nhận; đều đặn và đúng theo quy tắc.
Conforming to or governed by an accepted standard of procedure or convention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về một từ) tuân theo quy tắc biến đổi hình thái thông thường; có cách chia/đổi dạng giống như phần lớn các từ trong cùng nhóm (không phải bất quy tắc).
(of a word) following the normal pattern of inflection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "regular" trong tiếng Anh được sử dụng như một tính từ, có nghĩa là "đều đặn", "thông thường" hoặc "trung bình". Trong tiếng Anh Anh (British English), "regular" thường được dùng để chỉ những hoạt động diễn ra theo chu kỳ nhất định, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) có thể nhấn mạnh hơn vào tính chất đồng nhất hoặc nhất quán của sự vật. Dù có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, nghĩa của từ vẫn giữ nguyên trong cả hai hình thức.
Họ từ
Từ "regular" trong tiếng Anh được sử dụng như một tính từ, có nghĩa là "đều đặn", "thông thường" hoặc "trung bình". Trong tiếng Anh Anh (British English), "regular" thường được dùng để chỉ những hoạt động diễn ra theo chu kỳ nhất định, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) có thể nhấn mạnh hơn vào tính chất đồng nhất hoặc nhất quán của sự vật. Dù có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, nghĩa của từ vẫn giữ nguyên trong cả hai hình thức.
