Bản dịch của từ Constant trong tiếng Việt
Constant

Constant (Adjective)
Liên tục, không ngừng nghỉ; xảy ra hoặc tồn tại suốt thời gian mà không bị gián đoạn.
Continuously, non-stop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn ra liên tục, không ngừng trong một khoảng thời gian; luôn giữ ở trạng thái hoặc mức độ giống nhau.
Occurring continuously over a period of time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "constant" đề cập đến một đại lượng không thay đổi hoặc duy trì giá trị cố định trong suốt một quá trình nào đó. Trong toán học và vật lý, nó thường được sử dụng để chỉ các giá trị không biến đổi. Trong tiếng Anh, từ này được ghi là "constant" cả trong Anh Anh lẫn Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ điệu có thể nghe nhẹ nhàng hơn ở Anh Mỹ. Nghĩa và cách sử dụng của từ này giống nhau trong cả hai biến thể, thường có trong nhiều lĩnh vực như khoa học, toán học và triết học.
Họ từ
Từ "constant" đề cập đến một đại lượng không thay đổi hoặc duy trì giá trị cố định trong suốt một quá trình nào đó. Trong toán học và vật lý, nó thường được sử dụng để chỉ các giá trị không biến đổi. Trong tiếng Anh, từ này được ghi là "constant" cả trong Anh Anh lẫn Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ điệu có thể nghe nhẹ nhàng hơn ở Anh Mỹ. Nghĩa và cách sử dụng của từ này giống nhau trong cả hai biến thể, thường có trong nhiều lĩnh vực như khoa học, toán học và triết học.
