constant
constant (Adjective)
Nghĩa 01
Liên tục, không ngừng nghỉ; xảy ra hoặc tồn tại suốt thời gian mà không bị gián đoạn.
Continuously, non-stop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn ra liên tục, không ngừng trong một khoảng thời gian; luôn giữ ở trạng thái hoặc mức độ giống nhau.
Occurring continuously over a period of time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của constant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
constant hằng số | more constant hằng số thêm | most constant hằng số nhất |
Kết hợp từ của constant (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá ổn định fairly constant | Mức sử dụng mạng xã hội khá ổn định trong giới trẻ ở Mỹ. Social media usage is fairly constant among teenagers in America. |
hơn kém là không đổi more or less constant | Hệ thống hỗ trợ xã hội gần như không thay đổi trong cộng đồng chúng tôi. The social support system is more or less constant in our community. |
hoàn toàn không thay đổi absolutely constant | Việc sử dụng mạng xã hội là hoàn toàn liên tục ở thanh thiếu niên ngày nay. Social media use is absolutely constant among teenagers today. |
hầu như không thay đổi almost constant | Việc sử dụng mạng xã hội gần như không thay đổi ở thanh thiếu niên ngày nay. The social media usage is almost constant among teenagers today. |
khá ổn định reasonably constant | Sự tương tác xã hội khá ổn định ở những khu vực đô thị như New York. Social interactions are reasonably constant in urban areas like New York. |
constant (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của constant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
constant | constants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "constant" đề cập đến một đại lượng không thay đổi hoặc duy trì giá trị cố định trong suốt một quá trình nào đó. Trong toán học và vật lý, nó thường được sử dụng để chỉ các giá trị không biến đổi. Trong tiếng Anh, từ này được ghi là "constant" cả trong Anh Anh lẫn Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ điệu có thể nghe nhẹ nhàng hơn ở Anh Mỹ. Nghĩa và cách sử dụng của từ này giống nhau trong cả hai biến thể, thường có trong nhiều lĩnh vực như khoa học, toán học và triết học.