Bản dịch của từ Occurring trong tiếng Việt
Occurring
AdjectiveVerbVerb

Occurring (Adjective)
əkˈɝɪŋ
əkˈɝɪŋ
Occurring (Verb)
əkˈɝɪŋ
əkˈɝɪŋ
Occurring (Verb)
əkˈɝɪŋ
əkˌɝɹˌɪŋ
01
“occurring” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ cổ “occurre” (tương đương với “occur” hiện đại), mang nghĩa “(đang) xảy ra”, “xảy đến”, “xuất hiện”. Dùng để chỉ sự việc, sự kiện hoặc hiện tượng đang diễn ra hoặc xuất hiện.
Present participle and gerund of occurre obsolete form of occur.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
