Bản dịch của từ Occurring trong tiếng Việt

Occurring

Verb

Occurring (Verb)

əkˈɝɪŋ
əkˌɝɹˌɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của becomee (dạng lỗi thời của become)

Present participle and gerund of occurre obsolete form of occur

Ví dụ

Happiness is occurring when people come together to celebrate.

Hạnh phúc xảy ra khi mọi người tụ tập để ăn mừng.

Accidents occurring during festivals can dampen the festive spirit.

Các tai nạn xảy ra trong lễ hội có thể làm giảm tinh thần lễ hội.

02

Phân từ hiện tại và gerund xảy ra

Present participle and gerund of occur

Ví dụ

Happiness is occurring when people gather for celebrations.

Hạnh phúc xảy ra khi mọi người tụ tập để ăn mừng.

Accidents occurring during festivals can affect the overall mood.

Những tai nạn xảy ra trong các lễ hội có thể ảnh hưởng đến tâm trạng tổng thể.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Occurring

Không có idiom phù hợp