Bản dịch của từ Form trong tiếng Việt
Form

Form (Verb)
Tạo ra, hình thành hoặc làm cho cái gì xuất hiện theo một cấu trúc, hình dạng hoặc tổ chức nhất định.
Create, form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Tạo thành; làm thành; hình thành một cái gì đó từ các phần hoặc nguyên liệu, hoặc khiến điều gì đó xuất hiện theo một hình dạng, cấu trúc hoặc nhóm nhất định.
Form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rèn luyện, uốn nắn hoặc giáo dục để hình thành tính cách, thói quen hoặc hành vi theo một khuôn mẫu nhất định.
To mould or model by instruction or discipline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm thành, tạo thành một phần hay tổng thể; cấu thành (một cái gì đó bằng cách kết hợp các phần lại với nhau)
(transitive) To constitute, to compose, to make up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Form (Noun Countable)
Dạng, hình thức hoặc mẫu thức của một vật, sự việc hoặc biểu mẫu để điền thông tin. Từ này dùng để chỉ cách thứ tự, cấu trúc hoặc khuôn mẫu mà thứ gì đó có.
Form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Form (Noun)
(trong tin học/lập trình) Một cửa sổ hoặc hộp thoại trên giao diện chương trình dùng để hiển thị thông tin và cho người dùng nhập hoặc sửa dữ liệu.
(computing, programming) A window or dialogue box.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
