Bản dịch của từ Programming trong tiếng Việt

Programming

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Programming (Noun)

pɹˈoʊgɹæmɪŋ
pɹˈoʊgɹæmɪŋ
01

Quá trình lập kế hoạch, sắp xếp và lên lịch phát sóng các chương trình truyền hình hoặc phát thanh (ví dụ: chọn chương trình nào phát vào thời gian nào).

Broadcasting The designing scheduling or planning of a radio or television programprogramme.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “programming” được dùng theo nghĩa bóng là việc tẩy não — tức là cố gắng thay đổi suy nghĩ, niềm tin hoặc hành vi của người khác bằng cách lặp đi lặp lại thông điệp hoặc kiểm soát thông tin.

Brainwashing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ