Bản dịch của từ Programming trong tiếng Việt
Programming

Programming (Noun)
Quá trình lập kế hoạch, sắp xếp và lên lịch phát sóng các chương trình truyền hình hoặc phát thanh (ví dụ: chọn chương trình nào phát vào thời gian nào).
Broadcasting The designing scheduling or planning of a radio or television programprogramme.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “programming” được dùng theo nghĩa bóng là việc tẩy não — tức là cố gắng thay đổi suy nghĩ, niềm tin hoặc hành vi của người khác bằng cách lặp đi lặp lại thông điệp hoặc kiểm soát thông tin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "programming" đề cập đến quá trình viết, kiểm tra và bảo trì mã nguồn của phần mềm máy tính. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để mô tả hành động tạo ra các ứng dụng và hệ điều hành. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng như "programming", giống với tiếng Anh Mỹ, mặc dù một số vùng có thể gọi nó là "coding". "Programming" có thể liên quan đến lập trình hàm, lập trình hướng đối tượng và nhiều phương pháp khác, thể hiện sự đa dạng trong cách tiếp cận lập trình.
Họ từ
Từ "programming" đề cập đến quá trình viết, kiểm tra và bảo trì mã nguồn của phần mềm máy tính. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để mô tả hành động tạo ra các ứng dụng và hệ điều hành. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng như "programming", giống với tiếng Anh Mỹ, mặc dù một số vùng có thể gọi nó là "coding". "Programming" có thể liên quan đến lập trình hàm, lập trình hướng đối tượng và nhiều phương pháp khác, thể hiện sự đa dạng trong cách tiếp cận lập trình.
