Bản dịch của từ Document trong tiếng Việt

Document

Noun CountableNounVerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Document (Noun Countable)

ˈdɒk.jə.mənt
ˈdɑː.kjə.mənt
01

Các văn bản, tài liệu bằng chữ viết (giấy tờ, hồ sơ, tờ khai, báo cáo...) dùng để lưu trữ thông tin hoặc chứng minh điều gì đó.

Documents, documents, materials.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Document (Noun)

dˈɑkjəmˌɛntv
dˈɑkjəmn̩tn
01

Một văn bản (bằng chữ viết, in ấn hoặc dạng điện tử) chứa thông tin hoặc bằng chứng, thường được dùng làm hồ sơ chính thức hoặc tư liệu lưu trữ.

A piece of written, printed, or electronic matter that provides information or evidence or that serves as an official record.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Document (Verb)

dˈɑkjəmˌɛntv
dˈɑkjəmn̩tn
01

Ghi chép hoặc lưu giữ thông tin bằng cách viết, chụp ảnh, quay phim hoặc các hình thức khác để làm bằng chứng hoặc để tham khảo sau này.

Record (something) in written, photographic, or other form.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Document (Verb)

dˈɑkjəmənɪŋ
dˈɑkjəmn̩tɪŋ
01

Ghi lại hoặc lưu giữ thông tin, sự kiện, hiện tượng bằng văn bản, ảnh, ghi âm hoặc các hình thức khác để tham khảo hoặc chứng minh sau này.

Record (something) in written, photographic, or other form.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ