Bản dịch của từ Electronic trong tiếng Việt
Electronic

Electronic(Adjective)
Thuộc về điện tử; dạng dùng linh kiện điện tử (mạch, chip) chứ không phải cơ học hay bằng tay.
Belongs to electronics, electronic type.
电子的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng cho thiết bị) có các linh kiện điện tử như vi mạch, transistor,... để điều khiển và xử lý dòng điện, tức hoạt động bằng công nghệ điện tử chứ không chỉ bằng cơ khí hay điện đơn giản.
(of a device) having or operating with components such as microchips and transistors that control and direct electric currents.
(设备)用微芯片和晶体管等电子元件控制电流的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được thực hiện, truy cập hoặc truyền tải thông qua máy tính hoặc thiết bị điện tử (như qua mạng Internet), ví dụ: giao dịch điện tử, tài liệu điện tử.
Carried out or accessed by means of a computer or other electronic device, especially over a network.
通过计算机或电子设备进行的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến electron (các hạt mang điện nhỏ) hoặc liên quan đến hiện tượng, thiết bị dùng electron để hoạt động.
Relating to electrons.
与电子相关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Electronic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Electronic Điện tử | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "electronic" là tính từ dùng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng hoặc liên quan đến điện. Trong tiếng Anh, "electronic" được sử dụng rộng rãi để chỉ công nghệ hiện đại như máy tính, điện thoại di động, và các thiết bị truyền thông khác. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả dạng viết và phát âm. Tuy nhiên, từ này thường được kết hợp với các danh từ khác để tạo thành các cụm từ như "electronic device" (thiết bị điện tử) hoặc "electronic mail" (thư điện tử).
Từ "electronic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "electrum", có nghĩa là "hổ phách", nơi mà hiện tượng tĩnh điện lần đầu tiên được phát hiện. Từ "electron" được hình thành từ tiếng Hy Lạp "ēlektron", ám chỉ đến các hạt cơ bản trong vật lý. Kể từ giữa thế kỷ 20, "electronic" đã được sử dụng để chỉ các thiết bị và công nghệ hoạt động dựa trên dòng điện và các mạch điện, phản ánh sự phát triển của công nghệ điện tử trong xã hội hiện đại.
Từ "electronic" xuất hiện với tần suất cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, khi thảo luận về các chủ đề công nghệ, truyền thông và giáo dục. Trong ngữ cảnh hằng ngày, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả thiết bị và công nghệ điện tử như điện thoại, máy tính và thiết bị gia dụng. Thêm vào đó, "electronic" cũng thường xuất hiện trong các từ ghép như "electronic mail" hay "electronic payment", phản ánh vai trò quan trọng của công nghệ trong đời sống hiện đại.
Họ từ
Từ "electronic" là tính từ dùng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng hoặc liên quan đến điện. Trong tiếng Anh, "electronic" được sử dụng rộng rãi để chỉ công nghệ hiện đại như máy tính, điện thoại di động, và các thiết bị truyền thông khác. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả dạng viết và phát âm. Tuy nhiên, từ này thường được kết hợp với các danh từ khác để tạo thành các cụm từ như "electronic device" (thiết bị điện tử) hoặc "electronic mail" (thư điện tử).
Từ "electronic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "electrum", có nghĩa là "hổ phách", nơi mà hiện tượng tĩnh điện lần đầu tiên được phát hiện. Từ "electron" được hình thành từ tiếng Hy Lạp "ēlektron", ám chỉ đến các hạt cơ bản trong vật lý. Kể từ giữa thế kỷ 20, "electronic" đã được sử dụng để chỉ các thiết bị và công nghệ hoạt động dựa trên dòng điện và các mạch điện, phản ánh sự phát triển của công nghệ điện tử trong xã hội hiện đại.
Từ "electronic" xuất hiện với tần suất cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, khi thảo luận về các chủ đề công nghệ, truyền thông và giáo dục. Trong ngữ cảnh hằng ngày, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả thiết bị và công nghệ điện tử như điện thoại, máy tính và thiết bị gia dụng. Thêm vào đó, "electronic" cũng thường xuất hiện trong các từ ghép như "electronic mail" hay "electronic payment", phản ánh vai trò quan trọng của công nghệ trong đời sống hiện đại.
