Bản dịch của từ Computer trong tiếng Việt

Computer

Noun [C]Noun [U/C]

Computer (Noun Countable)

kəmˈpjuː.tər
kəmˈpjuː.tər
01

Máy tính

Computer

Ví dụ

She bought a new computer for her online classes.

Cô ấy đã mua một chiếc máy tính mới cho các lớp học trực tuyến của mình.

The company donated computers to the local school for students.

Công ty đã tặng máy tính cho học sinh tại trường học địa phương.

Kết hợp từ của Computer (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Sophisticated computer

Máy tính tinh tế

The sophisticated computer analyzed social media trends efficiently.

Máy tính tinh vi phân tích xu hướng truyền thông xã hội hiệu quả.

High-speed computer

Máy vi tính tốc độ cao

The high-speed computer improved social media efficiency.

Máy tính tốc độ cao cải thiện hiệu suất truyền thông xã hội.

Mainframe computer

Máy tính trung tâm

The mainframe computer revolutionized social networking capabilities.

Máy tính trung tâm đã cách mạng hóa khả năng mạng xã hội.

Fast computer

Máy tính nhanh

A fast computer can process data quickly.

Một máy tính nhanh có thể xử lý dữ liệu nhanh chóng.

Digital computer

Máy tính số

The digital computer revolutionized social communication and networking.

Sự cách mạng của máy tính số đã cách mạng hóa giao tiếp xã hội và mạng lưới.

Computer (Noun)

kəmpjˈuɾɚ
kəmpjˈuɾəɹ
01

Một thiết bị điện tử để lưu trữ và xử lý dữ liệu, thường ở dạng nhị phân, theo hướng dẫn được cung cấp cho nó trong một chương trình biến đổi.

An electronic device for storing and processing data, typically in binary form, according to instructions given to it in a variable program.

Ví dụ

Many people rely on a computer for work and communication.

Nhiều người dựa vào máy tính để làm việc và liên lạc.

She purchased a new computer to facilitate online learning.

Cô ấy đã mua một máy tính mới để hỗ trợ việc học trực tuyến.

Kết hợp từ của Computer (Noun)

CollocationVí dụ

State-of-the-art computer

Máy tính tiên tiến

The state-of-the-art computer enhances social connectivity among users.

Máy tính tân tiến tăng cường kết nối xã hội giữa người dùng.

On-board computer

Máy tính trên xe

The on-board computer tracks social media usage for research purposes.

Máy tính trên tàu theo dõi việc sử dụng mạng xã hội cho mục đích nghiên cứu.

Touch-screen computer

Máy tính cảm ứng

The touch-screen computer allows easy interaction on social media platforms.

Máy tính cảm ứng cho phép tương tác dễ dàng trên các nền tảng truyền thông xã hội.

Portable computer

Máy tính xách tay

I bought a portable computer for my online classes.

Tôi đã mua một máy tính xách tay cho lớp học trực tuyến của tôi.

Networked computer

Máy tính kết nối mạng

A networked computer allows people to connect online easily.

Một máy tính mạng cho phép mọi người kết nối trực tuyến dễ dàng.

Mô tả từ

“Computer” xuất hiện nhiều nhất trong các bài viết writing Task 2 với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau với nghĩa phổ biến nhất là Máy tính (tỷ lệ xuất hiện 25 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuyên được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và trong các bài viết Task 1 (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1 là 9 lần/ 14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Computer” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Computer

Không có idiom phù hợp