Anh - Việt

Bản dịch của từ Computer trong tiếng Việt

computer

Noun Countable

computer (Noun Countable)

/kəmpjˈuːtɐ/
/ˈkɑmpjutɝ/
AI

Nghĩa 01

Máy điện tử có thể lưu trữ và xử lý thông tin theo các chỉ dẫn được đưa vào.

An electronic machine that stores and processes information according to instructions given to it

Ví dụ
Mỗi máy tính lưu trữ dữ liệu khảo sát về việc dùng mạng xã hội ở trường nông thôn.Each computer stores survey data about social media use in rural schools.
Máy tính không thay thế sự tiếp xúc giữa người với người trong nghiên cứu cộng đồng.A computer does not replace human contact in community research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của computer (Noun Countable)

ADJECTIVE + computerVERB + computercomputer + VERBPREPOSITIONcomputer + NOUN
Kết hợp từ của computer
Collocation
Ví dụ

máy tính hiện đại

sophisticated computer

Tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi, một máy tính hiện đại giúp người lớn tuổi giữ liên lạc với gia đình qua mạng.

At our community center, a sophisticated computer helps older people stay in touch with their families online.

máy tính từ xa

remote computer

Trung tâm cộng đồng của chúng tôi sử dụng một máy tính từ xa để giúp người lớn tuổi liên lạc với gia đình qua mạng vào mỗi Chủ nhật.

Our community center uses a remote computer to help older residents connect with their families online every Sunday.

máy tính đeo trên người

wearable computer

Tại một buổi dã ngoại cộng đồng, Mia dùng một máy tính đeo được để chia sẻ ảnh với hàng xóm.

At a community picnic, Mia used a wearable computer to share photos with her neighbors.

máy tính gia đình

home computer

Tôi và các bạn của tôi sử dụng máy tính ở nhà mỗi tuần để tham gia một nhóm học tập trực tuyến.

My friends and I use our home computer every week to join an online study group.

máy tính tối tân

state-of-the-art computer

Trung tâm cộng đồng sử dụng một chiếc máy tính hiện đại để giúp người dân học tập và giữ liên lạc.

The community center uses a state-of-the-art computer to help residents learn and stay connected.

Video ngữ cảnh