Anh - Việt

Bản dịch của từ Processing trong tiếng Việt

processing

Noun

processing (Noun)

/pɹˈɑsɛsɪŋ/
/pɹˈɑsɛsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình thực hiện động từ “to process” — tức là xử lý, tiến hành các bước để biến đổi, xử lý dữ liệu, tài liệu, vật liệu hoặc công việc nào đó.

The action of the verb to process.

Ví dụ
Xử lý dữ liệu là cần thiết để phân tích xu hướng truyền thông xã hội.Data processing is essential for analyzing social media trends.
Công ty chuyên về xử lý hình ảnh cho các nền tảng truyền thông xã hội.The company specializes in image processing for social media platforms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động xử lý dữ liệu: lấy, lưu, phân loại, chỉnh sửa, truyền tải... thường bằng máy tính hoặc phương pháp điện tử.

The act of retrieving storing classifying manipulating transmitting etc data especially via computer techniques.

Ví dụ
Xử lý dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong phân tích truyền thông xã hội.Data processing plays a crucial role in social media analytics.
Công ty chuyên về dịch vụ xử lý dữ liệu truyền thông xã hội.The company specializes in social media data processing services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động đưa một thứ gì đó đi qua một loạt các bước hoặc thủ tục đã được quy định trước để đạt được kết quả cụ thể.

The act of taking something through a set of prescribed procedures.

Ví dụ
Việc xử lý đơn xin trợ cấp xã hội đang diễn ra.The processing of applications for social assistance is ongoing.
Việc xử lý dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng cho các chương trình phúc lợi xã hội.Efficient processing of data is crucial for social welfare programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh