Anh - Việt

Bản dịch của từ Verb trong tiếng Việt

verb

NounVerb

verb (Noun)

/vɚɹb/
/vˈɝb/
AI

Nghĩa 01

Danh từ chỉ từ loại diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự việc và thường là phần chính của vị ngữ trong câu, ví dụ: nghe, trở nên, xảy ra.

A word used to describe an action, state, or occurrence, and forming the main part of the predicate of a sentence, such as hear, become, happen.

Ví dụ
Cô ấy hát rất hay trong dàn hợp xướng vào mỗi Chủ nhật.She sings beautifully in the choir every Sunday.
Anh ấy nhảy salsa với niềm đam mê tại trung tâm cộng đồng.He dances salsa with passion at the community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của verb (Noun)

SingularPlural

verb

verbs

Kết hợp từ của verb (Noun)

ADJECTIVE + verbVERB + VERBVERB + noun
Kết hợp từ của verb
Collocation
Ví dụ

động từ năng động

active verb

Cô ấy tổ chức sự kiện từ thiện.

She organizes charity events.

động từ không chuyển

intransitive verb

Mọi người thường tập trung để thảo luận về các vấn đề xã hội tại trung tâm cộng đồng.

People often gather to discuss social issues in community centers.

động từ số ít

singular verb

Ban điều hành họp mỗi tháng và động từ số ít được sử dụng.

The committee meets every month and singular verb is used.

động từ ngoại

transitive verb

Cộng đồng hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương thông qua nhiều sáng kiến và chương trình.

The community supports local businesses through various initiatives and programs.

động từ liên kết

linking verb

Cô ấy dường như hạnh phúc trong bức ảnh.

She seems happy in the photo.

verb (Verb)

/vɚɹb/
/vˈɝb/
AI

Nghĩa 01

Dùng một từ vốn là danh từ (hoặc loại từ khác) như thể nó là một động từ — nghĩa là biến một từ không phải động từ thành động từ trong cách nói hoặc viết.

Use (a word that is not conventionally used as a verb, typically a noun) as a verb.

Ví dụ
Cô ấy đã tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi của mình trên Google.She googled the answer to her question.
Anh ấy kết bạn với cô ấy trên mạng xã hội.He friended her on social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của verb (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

verb

V2

Quá khứ đơn

Past simple

verbed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

verbed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

verbs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

verbing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh