verb
verb (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của verb (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
verb | verbs |
Kết hợp từ của verb (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
động từ năng động active verb | Cô ấy tổ chức sự kiện từ thiện. She organizes charity events. |
động từ không chuyển intransitive verb | Mọi người thường tập trung để thảo luận về các vấn đề xã hội tại trung tâm cộng đồng. People often gather to discuss social issues in community centers. |
động từ số ít singular verb | Ban điều hành họp mỗi tháng và động từ số ít được sử dụng. The committee meets every month and singular verb is used. |
động từ ngoại transitive verb | Cộng đồng hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương thông qua nhiều sáng kiến và chương trình. The community supports local businesses through various initiatives and programs. |
động từ liên kết linking verb | Cô ấy dường như hạnh phúc trong bức ảnh. She seems happy in the photo. |
verb (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của verb (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | verb |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | verbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | verbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | verbs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | verbing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Động từ (verb) là một phần thiết yếu trong ngữ pháp, chỉ hành động, trạng thái hoặc quá trình. Động từ có thể chia thành nhiều loại, bao gồm động từ hành động, động từ trạng thái, và động từ liên kết. Trong tiếng Anh, động từ có hai dạng chính: động từ nguyên thể (infinitive) và động từ chia theo ngôi (conjugated). Trong tiếng Anh Anh, một số động từ có thể khác biệt trong phát âm và viết so với tiếng Anh Mỹ, ví dụ như "realise" (Anh) và "realize" (Mỹ), nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên.