sentence
sentence (Noun)
Nghĩa 01
Hình phạt mà tòa án áp đặt cho bị cáo khi người đó bị kết án hoặc mức phạt được quy định bởi pháp luật cho một loại tội phạm cụ thể.
The punishment assigned to a defendant found guilty by a court, or fixed by law for a particular offence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tập hợp từ hoàn chỉnh tự nó, thường gồm chủ ngữ và vị ngữ, dùng để diễn đạt một câu khẳng định, câu hỏi, câu cảm thán hoặc câu mệnh lệnh; có một mệnh đề chính và đôi khi có thêm các mệnh đề phụ.
A set of words that is complete in itself, typically containing a subject and predicate, conveying a statement, question, exclamation, or command, and consisting of a main clause and sometimes one or more subordinate clauses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sentence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sentence | sentences |
Kết hợp từ của sentence (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
câu mở đầu opening sentence | Trong phần nói IELTS, câu mở đầu của bạn nên giới thiệu rõ ràng ý kiến của bạn về mạng xã hội. In IELTS speaking, your opening sentence should introduce your opinion clearly about social media. |
câu chưa hoàn chỉnh incomplete sentence | Trong bài nói IELTS, sử dụng một câu chưa hoàn chỉnh có thể làm câu trả lời của bạn không rõ ràng. In the IELTS speaking test, using an incomplete sentence can make your answer unclear. |
câu bị ngắt quãng broken sentence | Trong bài thi nói IELTS, sử dụng câu bị ngắt quãng có thể làm câu trả lời của bạn không rõ ràng. In the IELTS speaking test, using a broken sentence can make your answer unclear. |
bản án tù prison sentence | Trong bài nói IELTS, một học sinh nói về cách một bản án tù có thể thay đổi tương lai của một người trong xã hội. In the IELTS speaking test, a student talked about how a prison sentence can change a person's future in society. |
câu không xác định indeterminate sentence | Trong bài thi nói IELTS, thí sinh nói về câu án tử hình không xác định trong một vụ xã hội. In the IELTS speaking test, the candidate talked about an indeterminate sentence in a social case. |
sentence (Verb)
Nghĩa 01
Tuyên bố hoặc quyết định hình phạt cho người phạm tội (thường do tòa án công bố).
Declare the punishment decided for (an offender)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sentence (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sentence |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sentenced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sentenced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sentences |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sentencing |
Kết hợp từ của sentence (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
câu để sentence to | Nhiều người viết một câu để bày tỏ cảm xúc của họ. Many people write a sentence to express their feelings. |
câu cho sentence for | Giáo viên đã đưa ra một câu cho mỗi vấn đề xã hội được thảo luận. The teacher gave a sentence for each social issue discussed. |
