declare
declare (Verb)
Nghĩa 01
Khai báo — nói rõ hoặc thông báo rằng mình có thu nhập chịu thuế hoặc hàng hoá phải đóng thuế (ví dụ khi làm tờ khai thuế hoặc khai hải quan).
Acknowledge possession of taxable income or dutiable goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(trong bóng cricket) thông báo kết thúc lượt đánh (innings) một cách chủ động trước khi tất cả cầu thủ bị loại (wickets) — tức là đội bóng quyết định dừng lượt đánh của mình dù vẫn còn người đánh trong sân.
Close an innings voluntarily before all the wickets have fallen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của declare (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | declare |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | declared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | declared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | declares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | declaring |
Kết hợp từ của declare (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuyên bố ngay lập tức declare promptly | Anh ấy tuyên bố ngay lập tức ủng hộ phong trào xã hội. He declared promptly his support for the social movement. |
tuyên bố ngay lập tức declare immediately | Cô ấy tuyên bố ngay lập tức rằng cô ấy sẽ tham gia sự kiện xã hội. She declared immediately that she would join the social event. |
tuyên bố trang trọng declare solemnly | Cô ấy tuyên bố trang trọng cam kết với sự kiện từ thiện. She declared solemnly her commitment to the charity event. |
tuyên bố tại đây declare hereby | Tôi tuyên bố rằng truyền thông xã hội là một công cụ mạnh mẽ. I declare hereby that social media is a powerful tool. |
tuyên bố to lớn declare loudly | Cô ấy tuyên bố lớn lên sự ủng hộ cho phong trào xã hội. She declared loudly her support for the social movement. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "declare" (động từ) có nghĩa là công bố, tuyên bố, hoặc xác nhận một điều gì đó một cách chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "declare" có thể mang nghĩa pháp lý mạnh mẽ hơn trong tiếng Anh Anh, đặc biệt là trong lĩnh vực thuế và hải quan. Hình thức phát âm cũng đồng nhất, /dɪˈklɛr/, nhưng ngữ điệu có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.