Bản dịch của từ Declare trong tiếng Việt
Declare

Declare(Verb)
Khai báo — nói rõ hoặc thông báo rằng mình có thu nhập chịu thuế hoặc hàng hoá phải đóng thuế (ví dụ khi làm tờ khai thuế hoặc khai hải quan).
Acknowledge possession of taxable income or dutiable goods.
申报收入或商品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(trong bóng cricket) thông báo kết thúc lượt đánh (innings) một cách chủ động trước khi tất cả cầu thủ bị loại (wickets) — tức là đội bóng quyết định dừng lượt đánh của mình dù vẫn còn người đánh trong sân.
Close an innings voluntarily before all the wickets have fallen.
主动结束局
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Declare (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Declare |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Declared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Declared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Declares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Declaring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "declare" (động từ) có nghĩa là công bố, tuyên bố, hoặc xác nhận một điều gì đó một cách chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "declare" có thể mang nghĩa pháp lý mạnh mẽ hơn trong tiếng Anh Anh, đặc biệt là trong lĩnh vực thuế và hải quan. Hình thức phát âm cũng đồng nhất, /dɪˈklɛr/, nhưng ngữ điệu có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "declare" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "declarare", được cấu thành từ tiền tố "de-" có nghĩa là "xuống" và "clarare" có nghĩa là "làm rõ" hoặc "làm sáng tỏ". Vào thế kỷ 14, từ này được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc công bố một thông điệp hoặc tuyên bố chính thức. Nghĩa hiện tại của từ "declare" liên quan đến hành động tuyên bố rõ ràng một sự thật, thể hiện sự kiểm soát và trách nhiệm trong việc truyền đạt thông tin.
Từ "declare" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến việc thông báo các thông tin chính thức hoặc ý kiến cá nhân. Trong Nói và Viết, "declare" thường được sử dụng để diễn đạt sự công bố về cảm xúc, quyết định hay chính sách. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh pháp lý và hành chính, khi đề cập đến việc công nhận hoặc tuyên bố quyền sở hữu, trách nhiệm.
Họ từ
Từ "declare" (động từ) có nghĩa là công bố, tuyên bố, hoặc xác nhận một điều gì đó một cách chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "declare" có thể mang nghĩa pháp lý mạnh mẽ hơn trong tiếng Anh Anh, đặc biệt là trong lĩnh vực thuế và hải quan. Hình thức phát âm cũng đồng nhất, /dɪˈklɛr/, nhưng ngữ điệu có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "declare" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "declarare", được cấu thành từ tiền tố "de-" có nghĩa là "xuống" và "clarare" có nghĩa là "làm rõ" hoặc "làm sáng tỏ". Vào thế kỷ 14, từ này được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc công bố một thông điệp hoặc tuyên bố chính thức. Nghĩa hiện tại của từ "declare" liên quan đến hành động tuyên bố rõ ràng một sự thật, thể hiện sự kiểm soát và trách nhiệm trong việc truyền đạt thông tin.
Từ "declare" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến việc thông báo các thông tin chính thức hoặc ý kiến cá nhân. Trong Nói và Viết, "declare" thường được sử dụng để diễn đạt sự công bố về cảm xúc, quyết định hay chính sách. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh pháp lý và hành chính, khi đề cập đến việc công nhận hoặc tuyên bố quyền sở hữu, trách nhiệm.
