Bản dịch của từ Declare trong tiếng Việt
Declare

Declare (Verb)
Khai báo — nói rõ hoặc thông báo rằng mình có thu nhập chịu thuế hoặc hàng hoá phải đóng thuế (ví dụ khi làm tờ khai thuế hoặc khai hải quan).
Acknowledge possession of taxable income or dutiable goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong bóng cricket) thông báo kết thúc lượt đánh (innings) một cách chủ động trước khi tất cả cầu thủ bị loại (wickets) — tức là đội bóng quyết định dừng lượt đánh của mình dù vẫn còn người đánh trong sân.
Close an innings voluntarily before all the wickets have fallen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "declare" (động từ) có nghĩa là công bố, tuyên bố, hoặc xác nhận một điều gì đó một cách chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "declare" có thể mang nghĩa pháp lý mạnh mẽ hơn trong tiếng Anh Anh, đặc biệt là trong lĩnh vực thuế và hải quan. Hình thức phát âm cũng đồng nhất, /dɪˈklɛr/, nhưng ngữ điệu có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
Họ từ
Từ "declare" (động từ) có nghĩa là công bố, tuyên bố, hoặc xác nhận một điều gì đó một cách chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "declare" có thể mang nghĩa pháp lý mạnh mẽ hơn trong tiếng Anh Anh, đặc biệt là trong lĩnh vực thuế và hải quan. Hình thức phát âm cũng đồng nhất, /dɪˈklɛr/, nhưng ngữ điệu có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
