acknowledge
acknowledge (Verb)
Nghĩa 01
Động từ 'acknowledge' ở nghĩa thông dụng nhất là thừa nhận, công nhận hoặc xác nhận rằng điều gì đó là đúng, tồn tại hoặc đã được nhận. Có thể dùng khi bạn thừa nhận lỗi, công nhận đóng góp của ai đó, hoặc xác nhận đã nhận thư/tài liệu.
Awareness, recognition, recognition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Công nhận, thừa nhận giá trị hoặc tầm quan trọng của ai đó hoặc điều gì đó.
Recognize the importance or quality of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của acknowledge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | acknowledge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | acknowledged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | acknowledged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | acknowledges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | acknowledging |
Kết hợp từ của acknowledge (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được công nhận chung be generally acknowledged | Đóng góp của cô ấy cho xã hội được công nhận rộng rãi bởi mọi người. Her contributions to society are generally acknowledged by everyone. |
được rất nhiều người công nhận be widely acknowledged | Đóng góp của cô ấy vào công việc từ thiện được công nhận rộng rãi trong cộng đồng. Her contributions to charity work are widely acknowledged in the community. |
được công nhận rộng rãi be universally acknowledged | Được công nhận rộng rãi rằng mạng xã hội có tác động đáng kể. It is universally acknowledged that social media has a significant impact. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acknowledge" có nghĩa là thừa nhận hoặc công nhận điều gì đó, đặc biệt là một thông tin hoặc sự thật đã được trình bày. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt. Ở Anh, âm "k" trong âm tiết đầu tiên có thể nhẹ hơn so với cách phát âm ở Mỹ, nơi thường nhấn mạnh âm này hơn. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức để biểu hiện sự công nhận hoặc chấp nhận thông tin.