Bản dịch của từ Admit trong tiếng Việt
Admit
Verb

Admit (Verb)
ədmˈɪt
ædmˈɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thừa nhận hoặc chấp nhận khả năng một điều gì đó có thể xảy ra; để mở khả năng hoặc công nhận một khả năng nào đó tồn tại.
Allow the possibility of.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
