Bản dịch của từ Admit trong tiếng Việt
Admit

Admit(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thừa nhận hoặc chấp nhận khả năng một điều gì đó có thể xảy ra; để mở khả năng hoặc công nhận một khả năng nào đó tồn tại.
Allow the possibility of.
承认可能性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của Admit (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Admit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Admitted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Admitted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Admits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Admitting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "admit" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là thừa nhận, chấp nhận hoặc cho phép ai đó hoặc cái gì đó vào một nơi hay tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "admit" có thể được sử dụng để chỉ việc nhận vào một cơ sở giáo dục hay sự kiện nào đó, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh sự thừa nhận một sự thật hoặc lỗi lầm. Cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phản ánh sự biến đổi văn hóa và ngữ cảnh của từng khu vực.
Từ "admit" có nguồn gốc từ tiếng Latin "admittere", trong đó "ad-" nghĩa là "đến" và "mittere" nghĩa là "gửi" hay "thả". Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ thế kỷ 14, mang ý nghĩa cho phép một điều gì đó diễn ra hoặc chấp nhận sự thật. Nguyên nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại, khi "admit" chỉ hành động chấp nhận, đồng ý hoặc cho phép một thông tin hoặc yêu cầu.
Từ "admit" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh thường được yêu cầu thể hiện quan điểm hoặc đồng ý với một thực tế. Trong phần đọc và nghe, từ này thường liên quan đến việc thảo luận về cảm xúc hoặc sự thừa nhận. Ngoài ra, "admit" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, khi nói đến việc thừa nhận sự thật hoặc trách nhiệm trong các tình huống cụ thể.
Họ từ
Từ "admit" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là thừa nhận, chấp nhận hoặc cho phép ai đó hoặc cái gì đó vào một nơi hay tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "admit" có thể được sử dụng để chỉ việc nhận vào một cơ sở giáo dục hay sự kiện nào đó, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh sự thừa nhận một sự thật hoặc lỗi lầm. Cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phản ánh sự biến đổi văn hóa và ngữ cảnh của từng khu vực.
Từ "admit" có nguồn gốc từ tiếng Latin "admittere", trong đó "ad-" nghĩa là "đến" và "mittere" nghĩa là "gửi" hay "thả". Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ thế kỷ 14, mang ý nghĩa cho phép một điều gì đó diễn ra hoặc chấp nhận sự thật. Nguyên nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại, khi "admit" chỉ hành động chấp nhận, đồng ý hoặc cho phép một thông tin hoặc yêu cầu.
Từ "admit" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh thường được yêu cầu thể hiện quan điểm hoặc đồng ý với một thực tế. Trong phần đọc và nghe, từ này thường liên quan đến việc thảo luận về cảm xúc hoặc sự thừa nhận. Ngoài ra, "admit" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, khi nói đến việc thừa nhận sự thật hoặc trách nhiệm trong các tình huống cụ thể.
