accept
accept (Verb)
Nghĩa 01
Đồng ý nhận hoặc chấp nhận một đề nghị, yêu cầu, đồ vật hoặc tình huống.
Accept agree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của accept (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | accept |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | accepted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | accepted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | accepts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | accepting |
Kết hợp từ của accept (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được chấp nhận rộng rãi be widely accepted | Ý tưởng sáng tạo của cô ấy được chấp nhận rộng rãi bởi cộng đồng. Her innovative idea was widely accepted by the community. |
tin vào điều đó mà không nghi ngờ gì accept something at face value | Cô ấy luôn chấp nhận lời khen ngợi mà không nghi ngờ. She always accepts compliments at face value. |
được chấp nhận nói chung be generally accepted | Lý thuyết của anh về động lực xã hội được chấp nhận nói chung bởi các chuyên gia. His theory on social dynamics is generally accepted by experts. |
được chấp nhận phổ biến be commonly accepted | Được chấp nhận phổ biến rằng mạng xã hội ảnh hưởng lớn. It is commonly accepted that social media has a big impact. |
không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận have no choice but to accept | Trong nhiều văn hóa, cá nhân không có lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận phong tục truyền thống. In many cultures, individuals have no choice but to accept traditional customs. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accept" trong tiếng Anh có nghĩa là thừa nhận, chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết "accept" không có sự khác biệt. Tuy nhiên, âm điệu phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm đầu hơn. "Accept" thường được sử dụng trong bối cảnh chấp nhận một đề nghị, một sự thật hay một cảm xúc; và cũng có thể gặp trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau.