Bản dịch của từ Consent trong tiếng Việt
Consent
NounVerb

Consent (Noun)
kˈɒnsənt
ˈkɑnsənt
02
Cho phép điều gì đó xảy ra hoặc sự đồng ý để làm điều gì đó.
Permission for something to happen or agreement to do something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Consent

Cho phép điều gì đó xảy ra hoặc sự đồng ý để làm điều gì đó.
Permission for something to happen or agreement to do something
Từ tiếng Việt gần nghĩa