Bản dịch của từ Agreement trong tiếng Việt

Agreement

Noun [U/C]

Agreement Noun

/əgɹˈimn̩t/
/əgɹˈimn̩t/
01

Sự hài hòa hoặc phù hợp trong quan điểm hoặc cảm giác.

Harmony or accordance in opinion or feeling.

Ví dụ

The agreement among the group members was evident during the meeting.

Sự đồng thuận giữa các thành viên trong nhóm đã được thể hiện rõ ràng trong cuộc họp.

The social agreement on the importance of education is widespread in the community.

Thỏa thuận xã hội về tầm quan trọng của giáo dục rất phổ biến trong cộng đồng.

Kết hợp từ của Agreement (Noun)

CollocationVí dụ

Contractual agreement

Thỏa thuận hợp đồng

The company and the employee signed a contractual agreement.

Công ty và nhân viên đã ký một thỏa thuận hợp đồng.

Peace agreement

Hiệp định hòa bình

The peace agreement was signed by both parties yesterday.

Thỏa thuận hòa bình đã được ký bởi cả hai bên ngày hôm qua.

General agreement

Sự đồng tình chung

There is general agreement that social media has a significant impact.

Có sự đồng thuận chung rằng mạng xã hội có tác động đáng kể.

Credit agreement

Hợp đồng tín dụng

The credit agreement was signed by john and mary.

Hợp đồng tín dụng được ký kết bởi john và mary.

Written agreement

Hợp đồng văn bản

The written agreement between john and mary was signed yesterday.

Thỏa thuận bằng văn bản giữa john và mary được ký hôm qua.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Agreement

Không có idiom phù hợp